Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm12nH
Định Mức Dòng Điện250mA
Điện Trở (DCR)700mΩ

Chip Inductor, 12nH, ±3%, Rated current: 250mA, Case: 0201

Độ tự cảm2.4nH
Định Mức Dòng Điện450mA
Điện Trở (DCR)250mΩ

Chip Inductor, 2.4nH, Rated current: 450mA, Case: 0201

Độ tự cảm3.2nH
Định Mức Dòng Điện450mA
Điện Trở (DCR)250mΩ

Chip Inductor, 3.2nH, Rated current: 450mA, Case: 0201

Độ tự cảm33nH
Định Mức Dòng Điện120mA
Điện Trở (DCR)2.95Ω

Chip Inductor, 33nH, ±3%, Rated current: 120mA, Case: 0201

Độ tự cảm2.3nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)120mΩ

Chip Inductor, 2.3nH, Rated current: 600mA, Case: 0201

Độ tự cảm2.7nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)120mΩ

Chip Inductor, 2.7nH, Rated current: 600mA, Case: 0201

Độ tự cảm1nH
Định Mức Dòng Điện750mA
Điện Trở (DCR)100mΩ

Chip Inductor, 1nH, Rated current: 750mA, Case: 0201

Độ tự cảm1nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)150mΩ

Chip Inductor, 1nH, Rated current: 600mA, Case: 0201

Độ tự cảm3.5nH
Định Mức Dòng Điện450mA
Điện Trở (DCR)250mΩ

Chip Inductor, 3.5nH, Rated current: 450mA, Case: 0201

Độ tự cảm33nH
Định Mức Dòng Điện120mA
Điện Trở (DCR)2.95Ω

Chip Inductor, 33nH, ±5%, Rated current: 120mA, Case: 0201

Độ tự cảm15nH
Định Mức Dòng Điện170mA
Điện Trở (DCR)1.9Ω

Chip Inductor, 15nH, ±3%, Rated current: 170mA, Case: 0201

Độ tự cảm2.6nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)120mΩ

Chip Inductor, 2.6nH, Rated current: 600mA, Case: 0201

Độ tự cảm0.9nH
Định Mức Dòng Điện1.1A
Điện Trở (DCR)40mΩ

Chip Inductor, 0.9nH, Rated current: 1.1A, Case: 0201

Độ tự cảm1.8nH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 1.8nH, Rated current: 800mA, Case: 0201

Độ tự cảm2.4nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)120mΩ

Chip Inductor, 2.4nH, Rated current: 600mA, Case: 0201