Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm22nH
Định Mức Dòng Điện150mA
Điện Trở (DCR)1.9Ω

Chip Inductor, 22nH, ±3%, Rated current: 150mA, Case: 0201

Độ tự cảm7.5nH
Định Mức Dòng Điện300mA
Điện Trở (DCR)600mΩ

Chip Inductor, 7.5nH, ±3%, Rated current: 300mA, Case: 0201

Độ tự cảm120nH
Định Mức Dòng Điện80mA
Điện Trở (DCR)8.75Ω

Chip Inductor, 120nH, ±5%, Rated current: 80mA, Case: 0201

Độ tự cảm0.5nH
Định Mức Dòng Điện850mA
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 0.5nH, Rated current: 850mA, Case: 0201

Độ tự cảm2.3nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)200mΩ

Chip Inductor, 2.3nH, Rated current: 500mA, Case: 0201

Độ tự cảm3.3nH
Định Mức Dòng Điện1.2A
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 3.3nH, Rated current: 1.2A, Case: 0201

Độ tự cảm4.5nH
Định Mức Dòng Điện400mA
Điện Trở (DCR)250mΩ

Chip Inductor, 4.5nH, ±5%, Rated current: 400mA, Case: 0201

Độ tự cảm6.2nH
Định Mức Dòng Điện400mA
Điện Trở (DCR)250mΩ

Chip Inductor, 6.2nH, ±5%, Rated current: 400mA, Case: 0201

Độ tự cảm2.1nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)120mΩ

Chip Inductor, 2.1nH, Rated current: 600mA, Case: 0201

Độ tự cảm3.9nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)170mΩ

Chip Inductor, 3.9nH, Rated current: 500mA, Case: 0201

Độ tự cảm0.8nH
Định Mức Dòng Điện1.1A
Điện Trở (DCR)40mΩ

Chip Inductor, 0.8nH, Rated current: 1.1A, Case: 0201

Độ tự cảm1.4nH
Định Mức Dòng Điện1.1A
Điện Trở (DCR)40mΩ

Chip Inductor, 1.4nH, Rated current: 1.1A, Case: 0201

Độ tự cảm10nH
Định Mức Dòng Điện250mA
Điện Trở (DCR)690mΩ

Chip Inductor, 10nH, ±3%, Rated current: 250mA, Case: 0201

Độ tự cảm7.5nH
Định Mức Dòng Điện300mA
Điện Trở (DCR)600mΩ

Chip Inductor, 7.5nH, ±3%, Rated current: 300mA, Case: 0201

Độ tự cảm1.9nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)150mΩ

Chip Inductor, 1.9nH, Rated current: 600mA, Case: 0201