Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm1.6nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)50mΩ

Chip Inductor, 1.6nH, Rated current: 1A, Case: 0201

Độ tự cảm4.5nH
Định Mức Dòng Điện400mA
Điện Trở (DCR)250mΩ

Chip Inductor, 4.5nH, ±3%, Rated current: 400mA, Case: 0201

Độ tự cảm2nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)120mΩ

Chip Inductor, 2nH, Rated current: 600mA, Case: 0201

Độ tự cảm56nH
Định Mức Dòng Điện130mA
Điện Trở (DCR)2.5Ω

Chip Inductor, 56nH, ±3%, Rated current: 130mA, Case: 0201

Độ tự cảm7.5nH
Định Mức Dòng Điện400mA
Điện Trở (DCR)300mΩ

Chip Inductor, 7.5nH, ±5%, Rated current: 400mA, Case: 0201

Độ tự cảm0.6nH
Định Mức Dòng Điện1.1A
Điện Trở (DCR)40mΩ

Chip Inductor, 0.6nH, Rated current: 1.1A, Case: 0201

Độ tự cảm3.6nH
Định Mức Dòng Điện400mA
Điện Trở (DCR)300mΩ

Chip Inductor, 3.6nH, Rated current: 400mA, Case: 0201

Độ tự cảm0.9nH
Định Mức Dòng Điện750mA
Điện Trở (DCR)100mΩ

Chip Inductor, 0.9nH, Rated current: 750mA, Case: 0201

Độ tự cảm2.4nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)200mΩ

Chip Inductor, 2.4nH, Rated current: 500mA, Case: 0201

Độ tự cảm3.8nH
Định Mức Dòng Điện400mA
Điện Trở (DCR)300mΩ

Chip Inductor, 3.8nH, Rated current: 400mA, Case: 0201

Độ tự cảm1.7nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)150mΩ

Chip Inductor, 1.7nH, Rated current: 600mA, Case: 0201

Độ tự cảm2.8nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)200mΩ

Chip Inductor, 2.8nH, Rated current: 500mA, Case: 0201

Độ tự cảm2.2nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)120mΩ

Chip Inductor, 2.2nH, Rated current: 600mA, Case: 0201

Độ tự cảm1.1nH
Định Mức Dòng Điện1.1A
Điện Trở (DCR)40mΩ

Chip Inductor, 1.1nH, Rated current: 1.1A, Case: 0201

Độ tự cảm1.2nH
Định Mức Dòng Điện1.1A
Điện Trở (DCR)40mΩ

Chip Inductor, 1.2nH, Rated current: 1.1A, Case: 0201