Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm1.3nH
Định Mức Dòng Điện1.1A
Điện Trở (DCR)40mΩ

Chip Inductor, 1.3nH, Rated current: 1.1A, Case: 0201

Độ tự cảm2nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)120mΩ

Chip Inductor, 2nH, Rated current: 600mA, Case: 0201

Độ tự cảm4.6nH
Định Mức Dòng Điện400mA
Điện Trở (DCR)250mΩ

Chip Inductor, 4.6nH, ±3%, Rated current: 400mA, Case: 0201

Độ tự cảm4.1nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)170mΩ

Chip Inductor, 4.1nH, Rated current: 500mA, Case: 0201

Độ tự cảm27nH
Định Mức Dòng Điện170mA
Điện Trở (DCR)1.6Ω

Chip Inductor, 27nH, ±3%, Rated current: 170mA, Case: 0201

Độ tự cảm3.6nH
Định Mức Dòng Điện400mA
Điện Trở (DCR)300mΩ

Chip Inductor, 3.6nH, Rated current: 400mA, Case: 0201

Độ tự cảm5.1nH
Định Mức Dòng Điện350mA
Điện Trở (DCR)400mΩ

Chip Inductor, 5.1nH, ±3%, Rated current: 350mA, Case: 0201

Độ tự cảm11nH
Định Mức Dòng Điện180mA
Điện Trở (DCR)1.65Ω

Chip Inductor, 11nH, ±3%, Rated current: 180mA, Case: 0201

Độ tự cảm0.3nH
Định Mức Dòng Điện850mA
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 0.3nH, Rated current: 850mA, Case: 0201

Độ tự cảm3.9nH
Định Mức Dòng Điện350mA
Điện Trở (DCR)350mΩ

Chip Inductor, 3.9nH, Rated current: 350mA, Case: 0201

Độ tự cảm1.3nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)150mΩ

Chip Inductor, 1.3nH, Rated current: 600mA, Case: 0201

Độ tự cảm11nH
Định Mức Dòng Điện300mA
Điện Trở (DCR)500mΩ

Chip Inductor, 11nH, ±3%, Rated current: 300mA, Case: 0201

Độ tự cảm1.1nH
Định Mức Dòng Điện1.1A
Điện Trở (DCR)40mΩ

Chip Inductor, 1.1nH, Rated current: 1.1A, Case: 0201

Độ tự cảm3.2nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)170mΩ

Chip Inductor, 3.2nH, Rated current: 500mA, Case: 0201

Độ tự cảm4.2nH
Định Mức Dòng Điện350mA
Điện Trở (DCR)400mΩ

Chip Inductor, 4.2nH, Rated current: 350mA, Case: 0201