Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm6.2nH
Định Mức Dòng Điện400mA
Điện Trở (DCR)250mΩ

Chip Inductor, 6.2nH, ±3%, Rated current: 400mA, Case: 0201

Độ tự cảm1.3nH
Định Mức Dòng Điện1.1A
Điện Trở (DCR)40mΩ

Chip Inductor, 1.3nH, Rated current: 1.1A, Case: 0201

Độ tự cảm5.6nH
Định Mức Dòng Điện400mA
Điện Trở (DCR)250mΩ

Chip Inductor, 5.6nH, ±3%, Rated current: 400mA, Case: 0201

Độ tự cảm22nH
Định Mức Dòng Điện250mA
Điện Trở (DCR)820mΩ

Chip Inductor, 22nH, ±3%, Rated current: 250mA, Case: 0201

Độ tự cảm18nH
Định Mức Dòng Điện250mA
Điện Trở (DCR)800mΩ

Chip Inductor, 18nH, ±3%, Rated current: 250mA, Case: 0201

Độ tự cảm20nH
Định Mức Dòng Điện150mA
Điện Trở (DCR)2.3Ω

Chip Inductor, 20nH, ±3%, Rated current: 150mA, Case: 0201

Độ tự cảm10nH
Định Mức Dòng Điện250mA
Điện Trở (DCR)700mΩ

Chip Inductor, 10nH, ±3%, Rated current: 250mA, Case: 0201

Độ tự cảm1.2nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)150mΩ

Chip Inductor, 1.2nH, Rated current: 600mA, Case: 0201

Độ tự cảm1nH
Định Mức Dòng Điện1.1A
Điện Trở (DCR)40mΩ

Chip Inductor, 1nH, Rated current: 1.1A, Case: 0201

Độ tự cảm1.9nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)120mΩ

Chip Inductor, 1.9nH, Rated current: 600mA, Case: 0201

Độ tự cảm1.6nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)50mΩ

Chip Inductor, 1.6nH, Rated current: 1A, Case: 0201

Độ tự cảm10nH
Định Mức Dòng Điện300mA
Điện Trở (DCR)400mΩ

Chip Inductor, 10nH, ±3%, Rated current: 300mA, Case: 0201

Độ tự cảm1.2nH
Định Mức Dòng Điện1.1A
Điện Trở (DCR)40mΩ

Chip Inductor, 1.2nH, Rated current: 1.1A, Case: 0201

Độ tự cảm2.5nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)120mΩ

Chip Inductor, 2.5nH, Rated current: 600mA, Case: 0201

Độ tự cảm4.7nH
Định Mức Dòng Điện400mA
Điện Trở (DCR)250mΩ

Chip Inductor, 4.7nH, ±3%, Rated current: 400mA, Case: 0201