Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm6.2nH
Định Mức Dòng Điện300mA
Điện Trở (DCR)600mΩ

Chip Inductor, 6.2nH, ±3%, Rated current: 300mA, Case: 0201

Độ tự cảm2.2nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)120mΩ

Chip Inductor, 2.2nH, Rated current: 600mA, Case: 0201

Độ tự cảm3.9nH
Định Mức Dòng Điện400mA
Điện Trở (DCR)300mΩ

Chip Inductor, 3.9nH, Rated current: 400mA, Case: 0201

Độ tự cảm1.5nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)150mΩ

Chip Inductor, 1.5nH, Rated current: 600mA, Case: 0201

Độ tự cảm15nH
Định Mức Dòng Điện250mA
Điện Trở (DCR)700mΩ

Chip Inductor, 15nH, ±3%, Rated current: 250mA, Case: 0201

Độ tự cảm1.8nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)150mΩ

Chip Inductor, 1.8nH, Rated current: 600mA, Case: 0201

Độ tự cảm0.6nH
Định Mức Dòng Điện850mA
Điện Trở (DCR)70mΩ

Chip Inductor, 0.6nH, Rated current: 850mA, Case: 0201

Độ tự cảm1.2nH
Định Mức Dòng Điện750mA
Điện Trở (DCR)100mΩ

Chip Inductor, 1.2nH, Rated current: 750mA, Case: 0201

Độ tự cảm3nH
Định Mức Dòng Điện450mA
Điện Trở (DCR)250mΩ

Chip Inductor, 3nH, Rated current: 450mA, Case: 0201

Độ tự cảm2.7nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)120mΩ

Chip Inductor, 2.7nH, Rated current: 600mA, Case: 0201

Độ tự cảm3.5nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)170mΩ

Chip Inductor, 3.5nH, Rated current: 500mA, Case: 0201

Độ tự cảm2.2nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)150mΩ

Chip Inductor, 2.2nH, Rated current: 600mA, Case: 0201

Độ tự cảm1nH
Định Mức Dòng Điện750mA
Điện Trở (DCR)100mΩ

Chip Inductor, 1nH, Rated current: 750mA, Case: 0201

Độ tự cảm0.3nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)20mΩ

Chip Inductor, 0.3nH, Rated current: 1A, Case: 01005

Độ tự cảm0.3nH
Định Mức Dòng Điện990mA
Điện Trở (DCR)100mΩ

Chip Inductor, 0.3nH, Rated current: 990mA, Case: 01005