Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm43nH
Định Mức Dòng Điện100mA
Điện Trở (DCR)4Ω

Chip Inductor, 43nH, ±5%, Rated current: 100mA, Case: 01005

Độ tự cảm12nH
Định Mức Dòng Điện140mA
Điện Trở (DCR)2.8Ω

Chip Inductor, 12nH, ±3%, Rated current: 140mA, Case: 01005

Độ tự cảm0.4nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)30mΩ

Chip Inductor, 0.4nH, Rated current: 1A, Case: 01005

Độ tự cảm0.8nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)50mΩ

Chip Inductor, 0.8nH, Rated current: 900mA, Case: 01005

Độ tự cảm1.9nH
Định Mức Dòng Điện700mA
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 1.9nH, Rated current: 700mA, Case: 01005

Độ tự cảm1.5nH
Định Mức Dòng Điện700mA
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 1.5nH, Rated current: 700mA, Case: 01005

Độ tự cảm2.1nH
Định Mức Dòng Điện650mA
Điện Trở (DCR)100mΩ

Chip Inductor, 2.1nH, Rated current: 650mA, Case: 01005

Độ tự cảm3.8nH
Định Mức Dòng Điện350mA
Điện Trở (DCR)350mΩ

Chip Inductor, 3.8nH, Rated current: 350mA, Case: 01005

Độ tự cảm20nH
Định Mức Dòng Điện140mA
Điện Trở (DCR)2.26Ω

Chip Inductor, 20nH, ±3%, Rated current: 140mA, Case: 01005

Độ tự cảm2.8nH
Định Mức Dòng Điện450mA
Điện Trở (DCR)200mΩ

Chip Inductor, 2.8nH, Rated current: 450mA, Case: 01005

Độ tự cảm0.9nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)50mΩ

Chip Inductor, 0.9nH, Rated current: 900mA, Case: 01005

Độ tự cảm1nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)50mΩ

Chip Inductor, 1nH, Rated current: 900mA, Case: 01005

Độ tự cảm0.7nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)50mΩ

Chip Inductor, 0.7nH, Rated current: 900mA, Case: 01005

Độ tự cảm1.4nH
Định Mức Dòng Điện700mA
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 1.4nH, Rated current: 700mA, Case: 01005

Độ tự cảm3.5nH
Định Mức Dòng Điện350mA
Điện Trở (DCR)300mΩ

Chip Inductor, 3.5nH, Rated current: 350mA, Case: 01005