Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm1.4nH
Định Mức Dòng Điện700mA
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 1.4nH, Rated current: 700mA, Case: 01005

Độ tự cảm2.9nH
Định Mức Dòng Điện450mA
Điện Trở (DCR)200mΩ

Chip Inductor, 2.9nH, Rated current: 450mA, Case: 01005

Độ tự cảm7.5nH
Định Mức Dòng Điện300mA
Điện Trở (DCR)500mΩ

Chip Inductor, 7.5nH, ±3%, Rated current: 300mA, Case: 01005

Độ tự cảm1.6nH
Định Mức Dòng Điện700mA
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 1.6nH, Rated current: 700mA, Case: 01005

Độ tự cảm2.5nH
Định Mức Dòng Điện450mA
Điện Trở (DCR)200mΩ

Chip Inductor, 2.5nH, Rated current: 450mA, Case: 01005

Độ tự cảm1.1nH
Định Mức Dòng Điện850mA
Điện Trở (DCR)1.1Ω

Chip Inductor, 1.1nH, Rated current: 850mA, Case: 01005

Độ tự cảm3.3nH
Định Mức Dòng Điện400mA
Điện Trở (DCR)250mΩ

Chip Inductor, 3.3nH, Rated current: 400mA, Case: 01005

Độ tự cảm3.7nH
Định Mức Dòng Điện350mA
Điện Trở (DCR)350mΩ

Chip Inductor, 3.7nH, Rated current: 350mA, Case: 01005

Độ tự cảm4.2nH
Định Mức Dòng Điện350mA
Điện Trở (DCR)350mΩ

Chip Inductor, 4.2nH, Rated current: 350mA, Case: 01005

Độ tự cảm2.9nH
Định Mức Dòng Điện450mA
Điện Trở (DCR)200mΩ

Chip Inductor, 2.9nH, Rated current: 450mA, Case: 01005

Độ tự cảm2.6nH
Định Mức Dòng Điện450mA
Điện Trở (DCR)200mΩ

Chip Inductor, 2.6nH, Rated current: 450mA, Case: 01005

Độ tự cảm3.1nH
Định Mức Dòng Điện400mA
Điện Trở (DCR)250mΩ

Chip Inductor, 3.1nH, Rated current: 400mA, Case: 01005

Độ tự cảm4nH
Định Mức Dòng Điện350mA
Điện Trở (DCR)350mΩ

Chip Inductor, 4nH, Rated current: 350mA, Case: 01005

Độ tự cảm3.2nH
Định Mức Dòng Điện400mA
Điện Trở (DCR)250mΩ

Chip Inductor, 3.2nH, Rated current: 400mA, Case: 01005

Độ tự cảm3.5nH
Định Mức Dòng Điện350mA
Điện Trở (DCR)300mΩ

Chip Inductor, 3.5nH, Rated current: 350mA, Case: 01005