Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm0.6nH
Định Mức Dòng Điện730mA
Điện Trở (DCR)100mΩ

Chip Inductor, 0.6nH, Rated current: 730mA, Case: 01005

Độ tự cảm0.4nH
Định Mức Dòng Điện990mA
Điện Trở (DCR)100mΩ

Chip Inductor, 0.4nH, Rated current: 990mA, Case: 01005

Độ tự cảm1.6nH
Định Mức Dòng Điện390mA
Điện Trở (DCR)300mΩ

Chip Inductor, 1.6nH, Rated current: 390mA, Case: 01005

Độ tự cảm3.6nH
Định Mức Dòng Điện280mA
Điện Trở (DCR)1Ω

Chip Inductor, 3.6nH, Rated current: 280mA, Case: 01005

Độ tự cảm5.1nH
Định Mức Dòng Điện250mA
Điện Trở (DCR)1.2Ω

Chip Inductor, 5.1nH, ±5%, Rated current: 250mA, Case: 01005

Độ tự cảm1.5nH
Định Mức Dòng Điện400mA
Điện Trở (DCR)200mΩ

Chip Inductor, 1.5nH, Rated current: 400mA, Case: 01005

Độ tự cảm1nH
Định Mức Dòng Điện580mA
Điện Trở (DCR)150mΩ

Chip Inductor, 1nH, Rated current: 580mA, Case: 01005

Độ tự cảm3.9nH
Định Mức Dòng Điện270mA
Điện Trở (DCR)1Ω

Chip Inductor, 3.9nH, Rated current: 270mA, Case: 01005

Độ tự cảm1.3nH
Định Mức Dòng Điện400mA
Điện Trở (DCR)200mΩ

Chip Inductor, 1.3nH, Rated current: 400mA, Case: 01005

Độ tự cảm2.7nH
Định Mức Dòng Điện370mA
Điện Trở (DCR)400mΩ

Chip Inductor, 2.7nH, Rated current: 370mA, Case: 01005

Độ tự cảm8.2nH
Định Mức Dòng Điện190mA
Điện Trở (DCR)1.6Ω

Chip Inductor, 8.2nH, ±5%, Rated current: 190mA, Case: 01005

Độ tự cảm1.1nH
Định Mức Dòng Điện570mA
Điện Trở (DCR)200mΩ

Chip Inductor, 1.1nH, Rated current: 570mA, Case: 01005

Độ tự cảm10nH
Định Mức Dòng Điện170mA
Điện Trở (DCR)1.7Ω

Chip Inductor, 10nH, ±5%, Rated current: 170mA, Case: 01005

Độ tự cảm1.2nH
Định Mức Dòng Điện550mA
Điện Trở (DCR)200mΩ

Chip Inductor, 1.2nH, Rated current: 550mA, Case: 01005

Độ tự cảm1.2nH
Định Mức Dòng Điện220mA
Điện Trở (DCR)600mΩ

Chip Inductor, 1.2nH, Rated current: 220mA, Case: 01005