Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm0.7nH
Định Mức Dòng Điện320mA
Điện Trở (DCR)500mΩ

Chip Inductor, 0.7nH, Rated current: 320mA, Case: 01005

Độ tự cảm0.2nH
Định Mức Dòng Điện320mA
Điện Trở (DCR)500mΩ

Chip Inductor, 0.2nH, Rated current: 320mA, Case: 01005

Độ tự cảm1.5nH
Định Mức Dòng Điện700mA
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 1.5nH, Rated current: 700mA, Case: 01005

Độ tự cảm0.4nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)30mΩ

Chip Inductor, 0.4nH, Rated current: 1A, Case: 01005

Độ tự cảm22nH
Định Mức Dòng Điện140mA
Điện Trở (DCR)2.26Ω

Chip Inductor, 22nH, ±3%, Rated current: 140mA, Case: 01005

Độ tự cảm2.3nH
Định Mức Dòng Điện450mA
Điện Trở (DCR)200mΩ

Chip Inductor, 2.3nH, Rated current: 450mA, Case: 01005

Độ tự cảm47nH
Định Mức Dòng Điện100mA
Điện Trở (DCR)4 Ohm Max

Chip Inductor, 47nH, ±3%, Rated current: 100mA, Case: 01005

Độ tự cảm30nH
Định Mức Dòng Điện120mA
Điện Trở (DCR)3.2 Ohm Max

Chip Inductor, 30nH, ±3%, Rated current: 120mA, Case: 01005

Độ tự cảm24nH
Định Mức Dòng Điện120mA
Điện Trở (DCR)2.6 Ohm Max

Chip Inductor, 24nH, ±3%, Rated current: 120mA, Case: 01005

Độ tự cảm2nH
Định Mức Dòng Điện700mA
Điện Trở (DCR)100mΩ

Chip Inductor, 2nH, Rated current: 700mA, Case: 01005

Độ tự cảm20nH
Định Mức Dòng Điện140mA
Điện Trở (DCR)2.26Ω

Chip Inductor, 20nH, ±3%, Rated current: 140mA, Case: 01005

Độ tự cảm1.7nH
Định Mức Dòng Điện700mA
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 1.7nH, Rated current: 700mA, Case: 01005

Độ tự cảm0.4nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)30mΩ

Chip Inductor, 0.4nH, Rated current: 1A, Case: 01005

Độ tự cảm2.7nH
Định Mức Dòng Điện450mA
Điện Trở (DCR)200mΩ

Chip Inductor, 2.7nH, Rated current: 450mA, Case: 01005

Độ tự cảm1.5nH
Định Mức Dòng Điện700mA
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 1.5nH, Rated current: 700mA, Case: 01005