Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm0.5nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)40mΩ

Chip Inductor, 0.5nH, Rated current: 1A, Case: 01005

Độ tự cảm4.3nH
Định Mức Dòng Điện350mA
Điện Trở (DCR)350mΩ

Chip Inductor, 4.3nH, ±3%, Rated current: 350mA, Case: 01005

Độ tự cảm27nH
Định Mức Dòng Điện120mA
Điện Trở (DCR)2.6 Ohm Max

Chip Inductor, 27nH, ±3%, Rated current: 120mA, Case: 01005

Độ tự cảm2.8nH
Định Mức Dòng Điện450mA
Điện Trở (DCR)200mΩ

Chip Inductor, 2.8nH, Rated current: 450mA, Case: 01005

Độ tự cảm0.9nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)50mΩ

Chip Inductor, 0.9nH, Rated current: 900mA, Case: 01005

Độ tự cảm16nH
Định Mức Dòng Điện170mA
Điện Trở (DCR)1.53Ω

Chip Inductor, 16nH, ±3%, Rated current: 170mA, Case: 01005

Độ tự cảm13nH
Định Mức Dòng Điện210mA
Điện Trở (DCR)990mΩ

Chip Inductor, 13nH, ±3%, Rated current: 210mA, Case: 01005

Độ tự cảm11nH
Định Mức Dòng Điện250mA
Điện Trở (DCR)800mΩ

Chip Inductor, 11nH, ±3%, Rated current: 250mA, Case: 01005

Độ tự cảm16nH
Định Mức Dòng Điện170mA
Điện Trở (DCR)1.53Ω

Chip Inductor, 16nH, ±3%, Rated current: 170mA, Case: 01005

Độ tự cảm5.1nH
Định Mức Dòng Điện350mA
Điện Trở (DCR)350mΩ

Chip Inductor, 5.1nH, ±3%, Rated current: 350mA, Case: 01005

Độ tự cảm9.1nH
Định Mức Dòng Điện300mA
Điện Trở (DCR)500mΩ

Chip Inductor, 9.1nH, ±3%, Rated current: 300mA, Case: 01005

Độ tự cảm6.2nH
Định Mức Dòng Điện300mA
Điện Trở (DCR)400mΩ

Chip Inductor, 6.2nH, ±3%, Rated current: 300mA, Case: 01005

Độ tự cảm11nH
Định Mức Dòng Điện250mA
Điện Trở (DCR)800mΩ

Chip Inductor, 11nH, ±3%, Rated current: 250mA, Case: 01005

Độ tự cảm13nH
Định Mức Dòng Điện210mA
Điện Trở (DCR)990mΩ

Chip Inductor, 13nH, ±3%, Rated current: 210mA, Case: 01005

Độ tự cảm1.1nH
Định Mức Dòng Điện570mA
Điện Trở (DCR)200mΩ

Chip Inductor, 1.1nH, Rated current: 570mA, Case: 01005