Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm5.6uH

Chip Inductor, 5.6uH, ±20%, Case: 2726

Độ tự cảm22uH

Chip Inductor, 22uH, ±20%, Case: 2726

Độ tự cảm10uH
Định Mức Dòng Điện3A

Chip Inductor, 10uH, ±20%, Rated current: 3A, Saturation current: 3.2A, Case: 2726

Độ tự cảm1uH
Định Mức Dòng Điện9.1A

Chip Inductor, 1uH, ±20%, Rated current: 9.1A, Saturation current: 9A, Case: 2726

Độ tự cảm8.2uH

Chip Inductor, 8.2uH, ±20%, Case: 2726

Độ tự cảm4.7uH
Định Mức Dòng Điện4.2A

Chip Inductor, 4.7uH, ±20%, Rated current: 4.2A, Saturation current: 4.2A, Case: 2726

Độ tự cảm1.5uH
Định Mức Dòng Điện5.4A
Điện Trở (DCR)16 mOhm ±20%

Chip Inductor, 1.5uH, ±30%, Rated current: 5.4A, Saturation current: 4.4A, Case: 2424

Độ tự cảm68uH
Định Mức Dòng Điện900mA; 930mA
Điện Trở (DCR)330mΩ

Chip Inductor, 68uH, ±20%, Rated current: 900mA; 930mA, Case: 2020

Độ tự cảm470nH
Định Mức Dòng Điện4A

Chip Inductor, 470nH, ±30%, Rated current: 4A, Saturation current: 7.7A, Case: 2020

Độ tự cảm22uH
Định Mức Dòng Điện550mA; 1.05A

Chip Inductor, 22uH, ±20%, Rated current: 550mA; 1.05A, Saturation current: 1.4A, Case: 2020

Độ tự cảm22uH
Định Mức Dòng Điện780mA
Điện Trở (DCR)327mΩ

Chip Inductor, 22uH, ±20%, Rated current: 780mA, Case: 1812

Độ tự cảm680uH

Chip Inductor, 680uH, ±10%, Case: 1812

Độ tự cảm560uH
Định Mức Dòng Điện70mA
Điện Trở (DCR)14.5Ω

Chip Inductor, 560uH, ±5%, Rated current: 70mA, Case: 1812

Độ tự cảm4.7uH
Định Mức Dòng Điện1.6A
Điện Trở (DCR)0.075 Ohm ±20%

Chip Inductor, 4.7uH, ±20%, Rated current: 1.6A, Saturation current: 1.4A, Case: 1812

Chip Inductor, Case: 1515