Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục

Chip Inductor, ±30%, Case: 1515

Độ tự cảm4.7uH

Chip Inductor, 4.7uH, ±20%, Case: 1515

Độ tự cảm56uH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)1Ω

Chip Inductor, 56uH, ±20%, Rated current: 500mA, Case: 1212

Độ tự cảm6.8uH

Wirewound Chip Inductor, 6.8uH, ±20%, Case: 1212

Độ tự cảm68uH
Định Mức Dòng Điện470mA
Điện Trở (DCR)1.15 Ohm ±20%

Chip Inductor, 68uH, ±20%, Rated current: 470mA, Saturation current: 310mA, Case: 1212

Độ tự cảm4.7uH
Định Mức Dòng Điện1.58A
Điện Trở (DCR)0.12 Ohm ±20%

Chip Inductor, 4.7uH, ±20%, Rated current: 1.58A, Saturation current: 1.18A, Case: 1212

Độ tự cảm3.3uH
Định Mức Dòng Điện530mA
Điện Trở (DCR)200mΩ

Chip Inductor, 3.3uH, ±20%, Rated current: 530mA, Case: 1210

Độ tự cảm1uH
Định Mức Dòng Điện1.8A
Điện Trở (DCR)54 mOhm Max

Chip Inductor, 1uH, ±20%, Rated current: 1.8A, Saturation current: 2.2A, Case: 1210

Độ tự cảm47uH
Định Mức Dòng Điện310mA
Điện Trở (DCR)1.78 Ohm ±20%

Chip Inductor, 47uH, ±20%, Rated current: 310mA, Saturation current: 330mA, Case: 1210

Độ tự cảm47uH
Định Mức Dòng Điện170mA
Điện Trở (DCR)1.3Ω

Chip Inductor, 47uH, ±10%, Rated current: 170mA, Case: 1210

Độ tự cảm15uH
Định Mức Dòng Điện330mA; 800mA; 700mA
Điện Trở (DCR)475mΩ

Chip Inductor, 15uH, ±20%, Rated current: 330mA; 800mA; 700mA, Case: 1210

Độ tự cảm120uH
Định Mức Dòng Điện200mA; 80mA
Điện Trở (DCR)4.38 Ohm ±20%

Chip Inductor, 120uH, ±20%, Rated current: 200mA; 80mA, Saturation current: 170mA, Case: 1210

Độ tự cảm10uH
Định Mức Dòng Điện300mA
Điện Trở (DCR)440mΩ

Chip Inductor, 10uH, ±10%, Rated current: 300mA, Case: 1210

Độ tự cảm15uH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)570mΩ

Chip Inductor, 15uH, ±20%, Rated current: 600mA, Case: 1210

Độ tự cảm1.6uH
Định Mức Dòng Điện1.5A
Điện Trở (DCR)60mΩ

Chip Inductor, 1.6uH, ±20%, Rated current: 1.5A, Case: 1210