Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm2.2uH
Định Mức Dòng Điện1.2A
Điện Trở (DCR)70mΩ

Chip Inductor, 2.2uH, ±20%, Rated current: 1.2A, Case: 1210

Độ tự cảm4.7uH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)140mΩ

Chip Inductor, 4.7uH, ±20%, Rated current: 900mA, Case: 1210

Độ tự cảm6.8uH
Định Mức Dòng Điện700mA
Điện Trở (DCR)160mΩ

Chip Inductor, 6.8uH, ±20%, Rated current: 700mA, Case: 1210

Độ tự cảm1uH
Định Mức Dòng Điện1.8A
Điện Trở (DCR)60mΩ

Chip Inductor, 1uH, ±20%, Rated current: 1.8A, Case: 1210

Độ tự cảm22uH
Định Mức Dòng Điện550mA
Điện Trở (DCR)0.685 Ohm ±20%

Chip Inductor, 22uH, ±20%, Rated current: 550mA, Saturation current: 650mA, Case: 1210

Độ tự cảm220uH
Định Mức Dòng Điện70mA
Điện Trở (DCR)8.4Ω

Chip Inductor, 220uH, ±10%, Rated current: 70mA, Case: 1210

Độ tự cảm15uH
Định Mức Dòng Điện300mA
Điện Trở (DCR)754mΩ

Chip Inductor, 15uH, ±10%, Rated current: 300mA, Case: 1210

Độ tự cảm2.7uH
Định Mức Dòng Điện975mA

Chip Inductor, 2.7uH, ±20%, Rated current: 975mA, Saturation current: 975mA, Case: 1210

Độ tự cảm15uH
Định Mức Dòng Điện300mA
Điện Trở (DCR)754mΩ

Chip Inductor, 15uH, ±10%, Rated current: 300mA, Case: 1210

Chip Inductor, Case: 1206

Độ tự cảm215nH
Định Mức Dòng Điện520mA
Điện Trở (DCR)110mΩ

Chip Inductor, 215nH, ±5%, Rated current: 520mA, Case: 1206

Độ tự cảm880nH
Định Mức Dòng Điện180mA
Điện Trở (DCR)860mΩ

Chip Inductor, 880nH, ±10%, Rated current: 180mA, Case: 1206

Độ tự cảm1.5uH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)175mΩ

Chip Inductor, 1.5uH, ±20%, Rated current: 1A, Case: 1206

Độ tự cảm3.3uH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)300mΩ

Chip Inductor, 3.3uH, ±20%, Rated current: 800mA, Case: 1206

Độ tự cảm470nH
Định Mức Dòng Điện1.4A
Điện Trở (DCR)87.5mΩ

Chip Inductor, 470nH, ±20%, Rated current: 1.4A, Case: 1206