Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm2.2uH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)238mΩ

Chip Inductor, 2.2uH, ±20%, Rated current: 900mA, Case: 1206

Độ tự cảm1uH
Định Mức Dòng Điện1.2A
Điện Trở (DCR)150mΩ

Chip Inductor, 1uH, ±20%, Rated current: 1.2A, Case: 1206

Độ tự cảm4.7uH
Định Mức Dòng Điện700mA
Điện Trở (DCR)375mΩ

Chip Inductor, 4.7uH, ±20%, Rated current: 700mA, Case: 1206

Độ tự cảm1.5uH
Định Mức Dòng Điện1.5A
Điện Trở (DCR)70mΩ

Chip Inductor, 1.5uH, ±20%, Rated current: 1.5A, Case: 1008

Độ tự cảm2.2uH
Định Mức Dòng Điện1.5A
Điện Trở (DCR)138 mOhm Max

Chip Inductor, 2.2uH, ±20%, Rated current: 1.5A, Saturation current: 1.4A, Case: 1008

Độ tự cảm2.2uH
Định Mức Dòng Điện1.5A
Điện Trở (DCR)138 mOhm Max

Chip Inductor, 2.2uH, ±20%, Rated current: 1.5A, Saturation current: 1.5A, Case: 1008

Độ tự cảm470nH
Định Mức Dòng Điện1.5A
Điện Trở (DCR)145 mOhm Max

Chip Inductor, 470nH, ±20%, Rated current: 1.5A, Saturation current: 1.95A, Case: 1008

Độ tự cảm240nH
Định Mức Dòng Điện2.2A
Điện Trở (DCR)70 mOhm Max

Chip Inductor, 240nH, ±20%, Rated current: 2.2A, Saturation current: 3A, Case: 1008

Độ tự cảm3.3uH
Định Mức Dòng Điện1A; 750mA
Điện Trở (DCR)120mΩ

Chip Inductor, 3.3uH, ±20%, Rated current: 1A; 750mA, Case: 1008

Độ tự cảm2.2uH
Định Mức Dòng Điện1.1A
Điện Trở (DCR)180mΩ

Chip Inductor, 2.2uH, ±20%, Rated current: 1.1A, Case: 1008

Độ tự cảm3.3uH
Định Mức Dòng Điện1.05A
Điện Trở (DCR)210mΩ

Chip Inductor, 3.3uH, ±20%, Rated current: 1.05A, Case: 1008

Độ tự cảm3.3uH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)160mΩ

Chip Inductor, 3.3uH, ±20%, Rated current: 1A, Case: 1008

Độ tự cảm470nH
Định Mức Dòng Điện1.8A
Điện Trở (DCR)40mΩ

Chip Inductor, 470nH, ±20%, Rated current: 1.8A, Case: 1008

Độ tự cảm3.3uH
Định Mức Dòng Điện1.2A
Điện Trở (DCR)100mΩ

Chip Inductor, 3.3uH, ±20%, Rated current: 1.2A, Case: 1008

Độ tự cảm240nH
Định Mức Dòng Điện3A
Điện Trở (DCR)34 mOhm Max

Chip Inductor, 240nH, ±20%, Rated current: 3A, Saturation current: 4.5A, Case: 1008