Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm4.7uH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)250mΩ

Chip Inductor, 4.7uH, ±20%, Rated current: 1A, Case: 1008

Độ tự cảm4.7uH
Định Mức Dòng Điện260mA
Điện Trở (DCR)4Ω

Chip Inductor, 4.7uH, ±5%, Rated current: 260mA, Case: 1008

Độ tự cảm4.7uH

Chip Inductor, 4.7uH, ±20%, Case: 1008

Độ tự cảm1uH
Định Mức Dòng Điện1.1 A (Itemp)
Điện Trở (DCR)0.09 Ohm ±25%

Chip Inductor, 1uH, ±20%, Case: 1008

Chip Inductor, Case: 1008

Độ tự cảm6.8uH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)400 mOhm Max

Chip Inductor, 6.8uH, ±20%, Rated current: 1A, Saturation current: 1.3A, Case: 1008

Độ tự cảm1.5uH
Định Mức Dòng Điện2A
Điện Trở (DCR)81 mOhm Max

Chip Inductor, 1.5uH, ±20%, Rated current: 2A, Saturation current: 1.5A, Case: 1008

Độ tự cảm2.2uH
Định Mức Dòng Điện210mA
Điện Trở (DCR)1.3Ω

Chip Inductor, 2.2uH, ±5%, Rated current: 210mA, Case: 1008

Độ tự cảm10uH
Định Mức Dòng Điện155mA
Điện Trở (DCR)2.2Ω

Chip Inductor, 10uH, ±5%, Rated current: 155mA, Case: 1008

Chip Inductor, Case: 1008

Độ tự cảm1uH
Định Mức Dòng Điện1.5A
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 1uH, ±20%, Rated current: 1.5A, Case: 1008

Độ tự cảm330nH
Định Mức Dòng Điện400mA
Điện Trở (DCR)390mΩ

Chip Inductor, 330nH, ±5%, Rated current: 400mA, Case: 1008

Độ tự cảm2.2uH
Định Mức Dòng Điện1.1A
Điện Trở (DCR)180mΩ

Chip Inductor, 2.2uH, ±20%, Rated current: 1.1A, Case: 1008

Độ tự cảm2.2uH
Định Mức Dòng Điện1.3A
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 2.2uH, ±20%, Rated current: 1.3A, Case: 1008

Độ tự cảm6.8uH
Định Mức Dòng Điện1.1A
Điện Trở (DCR)420 mOhm Max

Chip Inductor, 6.8uH, ±20%, Rated current: 1.1A, Saturation current: 1.4A, Case: 1008