Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm1uH
Định Mức Dòng Điện2.3A
Điện Trở (DCR)63 mOhm Max

Chip Inductor, 1uH, ±20%, Rated current: 2.3A, Saturation current: 2.1A, Case: 1008

Độ tự cảm3.3uH
Định Mức Dòng Điện1.2A
Điện Trở (DCR)125mΩ

Chip Inductor, 3.3uH, ±20%, Rated current: 1.2A, Case: 1008

Độ tự cảm2.2uH
Định Mức Dòng Điện1.3A
Điện Trở (DCR)188 mOhm Max

Chip Inductor, 2.2uH, ±20%, Rated current: 1.3A, Saturation current: 800mA, Case: 1008

Độ tự cảm1uH
Định Mức Dòng Điện1.6A
Điện Trở (DCR)55mΩ

Chip Inductor, 1uH, ±20%, Rated current: 1.6A, Case: 1008

Độ tự cảm2.2uH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)120mΩ

Chip Inductor, 2.2uH, ±20%, Rated current: 1A, Case: 1008

Độ tự cảm10uH
Định Mức Dòng Điện0.8 A
Điện Trở (DCR)530 mOhm Max

Chip Inductor, 10uH, ±20%, Case: 1008

Độ tự cảm470nH
Định Mức Dòng Điện1.3A
Điện Trở (DCR)40mΩ

Chip Inductor, 470nH, ±20%, Rated current: 1.3A, Case: 1008

Độ tự cảm4.7uH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)340 mOhm Max

Chip Inductor, 4.7uH, ±20%, Rated current: 1A, Saturation current: 1.6A, Case: 1008

Độ tự cảm1uH
Định Mức Dòng Điện2A
Điện Trở (DCR)63 mOhm Max

Chip Inductor, 1uH, ±20%, Rated current: 2A, Saturation current: 2A, Case: 1008

Độ tự cảm2.2uH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)150mΩ

Chip Inductor, 2.2uH, ±20%, Rated current: 1A, Case: 1008

Độ tự cảm1uH
Định Mức Dòng Điện1.5A
Điện Trở (DCR)113mΩ

Chip Inductor, 1uH, ±20%, Rated current: 1.5A, Case: 1008

Độ tự cảm3.3uH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)200mΩ

Chip Inductor, 3.3uH, ±20%, Rated current: 1A, Case: 1008

Độ tự cảm1.5uH
Định Mức Dòng Điện1.5A
Điện Trở (DCR)88mΩ

Chip Inductor, 1.5uH, ±20%, Rated current: 1.5A, Case: 1008

Độ tự cảm4.7uH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)225mΩ

Chip Inductor, 4.7uH, ±20%, Rated current: 800mA, Case: 1008

Độ tự cảm1uH
Định Mức Dòng Điện1.6A
Điện Trở (DCR)69mΩ

Chip Inductor, 1uH, ±20%, Rated current: 1.6A, Case: 1008