Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm2nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)90mΩ

Chip Inductor, 2nH, Rated current: 600mA, Case: 1005

Độ tự cảm0.7nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)30mΩ

Chip Inductor, 0.7nH, Rated current: 1A, Case: 1005

Độ tự cảm0.8nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)30mΩ

Chip Inductor, 0.8nH, Rated current: 1A, Case: 1005

Độ tự cảm5.1nH
Định Mức Dòng Điện360mA
Điện Trở (DCR)250mΩ

Chip Inductor, 5.1nH, ±5%, Rated current: 360mA, Case: 1005

Độ tự cảm1.1nH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)50mΩ

Chip Inductor, 1.1nH, Rated current: 800mA, Case: 1005

Độ tự cảm1.4nH
Định Mức Dòng Điện730mA
Điện Trở (DCR)60mΩ

Chip Inductor, 1.4nH, Rated current: 730mA, Case: 1005

Độ tự cảm18nH
Định Mức Dòng Điện170mA
Điện Trở (DCR)1.08Ω

Chip Inductor, 18nH, ±5%, Rated current: 170mA, Case: 1005

Độ tự cảm3nH
Định Mức Dòng Điện360mA
Điện Trở (DCR)240mΩ

Chip Inductor, 3nH, Rated current: 360mA, Case: 1005

Độ tự cảm8.2nH
Định Mức Dòng Điện230mA
Điện Trở (DCR)570mΩ

Chip Inductor, 8.2nH, ±5%, Rated current: 230mA, Case: 1005

Độ tự cảm3.2nH
Định Mức Dòng Điện360mA
Điện Trở (DCR)240mΩ

Chip Inductor, 3.2nH, Rated current: 360mA, Case: 1005

Độ tự cảm2.7nH
Định Mức Dòng Điện390mA
Điện Trở (DCR)210mΩ

Chip Inductor, 2.7nH, Rated current: 390mA, Case: 1005

Độ tự cảm1.2nH
Định Mức Dòng Điện730mA
Điện Trở (DCR)60mΩ

Chip Inductor, 1.2nH, Rated current: 730mA, Case: 1005

Độ tự cảm4.1nH
Định Mức Dòng Điện360mA
Điện Trở (DCR)240mΩ

Chip Inductor, 4.1nH, Rated current: 360mA, Case: 1005

Độ tự cảm3.9nH
Định Mức Dòng Điện360mA
Điện Trở (DCR)240mΩ

Chip Inductor, 3.9nH, Rated current: 360mA, Case: 1005

Độ tự cảm3.4nH
Định Mức Dòng Điện360mA
Điện Trở (DCR)240mΩ

Chip Inductor, 3.4nH, Rated current: 360mA, Case: 1005