Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm470nH
Định Mức Dòng Điện1.8A
Điện Trở (DCR)138 mOhm Max

Chip Inductor, 470nH, ±20%, Rated current: 1.8A, Saturation current: 1.8A, Case: 0805

Độ tự cảm470nH
Định Mức Dòng Điện1.3A
Điện Trở (DCR)50 mOhm Max

Chip Inductor, 470nH, ±20%, Rated current: 1.3A, Saturation current: 1.8A, Case: 0805

Độ tự cảm3.3uH
Định Mức Dòng Điện30mA
Điện Trở (DCR)800mΩ

Chip Inductor, 3.3uH, ±10%, Rated current: 30mA, Case: 0805

Độ tự cảm10uH
Định Mức Dòng Điện15mA
Điện Trở (DCR)500mΩ

Chip Inductor, 10uH, ±30%, Rated current: 15mA, Case: 0805

Độ tự cảm220nH
Định Mức Dòng Điện250mA
Điện Trở (DCR)380mΩ

Chip Inductor, 220nH, ±10%, Rated current: 250mA, Case: 0805

Độ tự cảm470nH
Định Mức Dòng Điện1.1A
Điện Trở (DCR)120mΩ

Chip Inductor, 470nH, ±20%, Rated current: 1.1A, Case: 0805

Độ tự cảm1uH
Định Mức Dòng Điện1A

Chip Inductor, 1uH, ±30%, Rated current: 1A, Saturation current: 900mA, Case: 0805

Độ tự cảm1uH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)100mΩ

Chip Inductor, 1uH, ±30%, Rated current: 900mA, Case: 0805

Độ tự cảm3.3uH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)165mΩ

Chip Inductor, 3.3uH, ±20%, Rated current: 800mA, Case: 0805

Độ tự cảm2.2uH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)230mΩ

Chip Inductor, 2.2uH, ±30%, Rated current: 800mA, Case: 0805

Độ tự cảm470nH
Định Mức Dòng Điện1.3A
Điện Trở (DCR)94mΩ

Chip Inductor, 470nH, ±20%, Rated current: 1.3A, Case: 0805

Độ tự cảm680nH
Định Mức Dòng Điện150mA
Điện Trở (DCR)720mΩ

Chip Inductor, 680nH, ±10%, Rated current: 150mA, Case: 0805

Độ tự cảm4.7uH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)230mΩ

Chip Inductor, 4.7uH, ±20%, Rated current: 800mA, Case: 0805

Độ tự cảm1uH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)190mΩ

Chip Inductor, 1uH, ±20%, Rated current: 600mA, Case: 0805

Độ tự cảm3.3uH
Định Mức Dòng Điện740mA

Chip Inductor, 3.3uH, ±20%, Rated current: 740mA, Saturation current: 530mA, Case: 0805