Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm4.7uH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)650mΩ

Chip Inductor, 4.7uH, ±20%, Rated current: 500mA, Case: 0805

Độ tự cảm47uH
Điện Trở (DCR)2.99Ω

Chip Inductor, 47uH, ±20%, Saturation current: 50mA, Case: 0805

Độ tự cảm3.3uH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)187.5mΩ

Chip Inductor, 3.3uH, ±30%, Rated current: 1A, Case: 0805

Độ tự cảm2.2uH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)288mΩ

Chip Inductor, 2.2uH, ±30%, Rated current: 800mA, Case: 0805

Độ tự cảm4.7uH
Định Mức Dòng Điện750mA
Điện Trở (DCR)290mΩ

Chip Inductor, 4.7uH, ±20%, Rated current: 750mA, Case: 0805

Độ tự cảm4.7uH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)288mΩ

Chip Inductor, 4.7uH, ±30%, Rated current: 800mA, Case: 0805

Độ tự cảm10uH
Định Mức Dòng Điện250mA

Chip Inductor, 10uH, ±20%, Rated current: 250mA, Saturation current: 250mA, Case: 0805

Độ tự cảm100uH
Định Mức Dòng Điện20mA

Chip Inductor, 100uH, ±20%, Rated current: 20mA, Saturation current: 20mA, Case: 0805

Độ tự cảm2.2uH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)425mΩ

Chip Inductor, 2.2uH, ±20%, Rated current: 600mA, Case: 0805

Độ tự cảm2.2uH
Định Mức Dòng Điện1.3A
Điện Trở (DCR)156 mOhm Max

Chip Inductor, 2.2uH, ±20%, Rated current: 1.3A, Saturation current: 450mA, Case: 0805

Độ tự cảm1uH
Định Mức Dòng Điện1.1A
Điện Trở (DCR)100 mOhm Max

Chip Inductor, 1uH, ±20%, Rated current: 1.1A, Saturation current: 1.1A, Case: 0805

Độ tự cảm4.7uH
Định Mức Dòng Điện250mA
Điện Trở (DCR)275 mOhm Max

Chip Inductor, 4.7uH, ±20%, Rated current: 250mA, Saturation current: 250mA, Case: 0805

Độ tự cảm1uH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)238mΩ

Chip Inductor, 1uH, ±20%, Rated current: 800mA, Case: 0805

Độ tự cảm2.2nH
Định Mức Dòng Điện650mA
Điện Trở (DCR)220mΩ

Chip Inductor, 2.2nH, Rated current: 650mA, Case: 0603

Độ tự cảm3.3nH
Định Mức Dòng Điện250mA
Điện Trở (DCR)400mΩ

Chip Inductor, 3.3nH, Rated current: 250mA, Case: 0603