Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm12nH
Định Mức Dòng Điện300mA
Điện Trở (DCR)400mΩ

Chip Inductor, 12nH, ±10%, Rated current: 300mA, Case: 0603

Độ tự cảm120nH
Định Mức Dòng Điện50mA
Điện Trở (DCR)500mΩ

Chip Inductor, 120nH, ±10%, Rated current: 50mA, Case: 0603

Độ tự cảm4.7nH
Định Mức Dòng Điện200mA
Điện Trở (DCR)500mΩ

Chip Inductor, 4.7nH, Rated current: 200mA, Case: 0603

Độ tự cảm10nH
Định Mức Dòng Điện150mA
Điện Trở (DCR)1Ω

Chip Inductor, 10nH, ±2%, Rated current: 150mA, Case: 0603

Độ tự cảm33nH
Định Mức Dòng Điện100mA
Điện Trở (DCR)2.8Ω

Chip Inductor, 33nH, ±2%, Rated current: 100mA, Case: 0603

Độ tự cảm33nH
Định Mức Dòng Điện300mA
Điện Trở (DCR)650mΩ

Chip Inductor, 33nH, ±10%, Rated current: 300mA, Case: 0603

Độ tự cảm68nH
Định Mức Dòng Điện50mA
Điện Trở (DCR)3.5Ω

Chip Inductor, 68nH, ±2%, Rated current: 50mA, Case: 0603

Độ tự cảm18nH
Định Mức Dòng Điện100mA
Điện Trở (DCR)1.5Ω

Chip Inductor, 18nH, ±2%, Rated current: 100mA, Case: 0603

Độ tự cảm270nH
Định Mức Dòng Điện450mA
Điện Trở (DCR)450mΩ

Chip Inductor, 270nH, ±30%, Rated current: 450mA, Case: 0603

Độ tự cảm12nH
Định Mức Dòng Điện150mA
Điện Trở (DCR)1Ω

Chip Inductor, 12nH, ±2%, Rated current: 150mA, Case: 0603

Độ tự cảm2.7nH
Định Mức Dòng Điện250mA
Điện Trở (DCR)400mΩ

Chip Inductor, 2.7nH, Rated current: 250mA, Case: 0603

Độ tự cảm820nH
Định Mức Dòng Điện35mA
Điện Trở (DCR)2.1Ω

Chip Inductor, 820nH, ±10%, Rated current: 35mA, Case: 0603

Độ tự cảm1.5uH
Định Mức Dòng Điện25mA
Điện Trở (DCR)800mΩ

Chip Inductor, 1.5uH, ±10%, Rated current: 25mA, Case: 0603

Độ tự cảm330nH
Định Mức Dòng Điện450mA
Điện Trở (DCR)450mΩ

Chip Inductor, 330nH, ±10%, Rated current: 450mA, Case: 0603

Độ tự cảm470nH
Định Mức Dòng Điện400mA
Điện Trở (DCR)580mΩ

Chip Inductor, 470nH, ±5%, Rated current: 400mA, Case: 0603