Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm47nH
Định Mức Dòng Điện100mA
Điện Trở (DCR)2.2Ω

Chip Inductor, 47nH, ±2%, Rated current: 100mA, Case: 0603

Độ tự cảm27nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)550mΩ

Chip Inductor, 27nH, ±5%, Rated current: 500mA, Case: 0603

Độ tự cảm1.2nH
Định Mức Dòng Điện1.1A
Điện Trở (DCR)100mΩ

Chip Inductor, 1.2nH, Rated current: 1.1A, Case: 0603

Độ tự cảm10nH
Định Mức Dòng Điện700mA
Điện Trở (DCR)300mΩ

Chip Inductor, 10nH, ±5%, Rated current: 700mA, Case: 0603

Độ tự cảm5.6nH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)200mΩ

Chip Inductor, 5.6nH, Rated current: 800mA, Case: 0603

Độ tự cảm1.5nH
Định Mức Dòng Điện1.1A
Điện Trở (DCR)100mΩ

Chip Inductor, 1.5nH, Rated current: 1.1A, Case: 0603

Độ tự cảm15uH
Định Mức Dòng Điện220 mA (Itemp)
Điện Trở (DCR)2.54Ω

Chip Inductor, 15uH, ±20%, Saturation current: 80mA, Case: 0603

Độ tự cảm4.7nH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)160mΩ

Chip Inductor, 4.7nH, Rated current: 800mA, Case: 0603

Độ tự cảm2.5uH
Định Mức Dòng Điện700mA
Điện Trở (DCR)300mΩ

Chip Inductor, 2.5uH, ±30%, Rated current: 700mA, Case: 0603

Độ tự cảm390nH
Định Mức Dòng Điện35mA
Điện Trở (DCR)1Ω

Chip Inductor, 390nH, ±10%, Rated current: 35mA, Case: 0603

Độ tự cảm12nH
Định Mức Dòng Điện750 mA
Điện Trở (DCR)0.071 Ohm Max

Chip Inductor, 12nH, ±2%, Case: 0603

Độ tự cảm10nH
Định Mức Dòng Điện800 mA
Điện Trở (DCR)0.058 Ohm Max

Chip Inductor, 10nH, ±2%, Case: 0603

Độ tự cảm3.9nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)150mΩ

Chip Inductor, 3.9nH, Rated current: 900mA, Case: 0603

Độ tự cảm5.6nH
Định Mức Dòng Điện750 mA
Điện Trở (DCR)0.082 Ohm Max

Chip Inductor, 5.6nH, Case: 0603

Độ tự cảm200nH
Định Mức Dòng Điện120 mA
Điện Trở (DCR)2.4 Ohm Max

Chip Inductor, 200nH, ±2%, Case: 0603