Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm470nH
Định Mức Dòng Điện400mA
Điện Trở (DCR)580mΩ

Chip Inductor, 470nH, ±30%, Rated current: 400mA, Case: 0603

Độ tự cảm2.7nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)130mΩ

Chip Inductor, 2.7nH, Rated current: 1A, Case: 0603

Độ tự cảm6.8nH
Định Mức Dòng Điện200mA
Điện Trở (DCR)700mΩ

Chip Inductor, 6.8nH, Rated current: 200mA, Case: 0603

Độ tự cảm100nH
Định Mức Dòng Điện300mA
Điện Trở (DCR)900mΩ

Chip Inductor, 100nH, ±5%, Rated current: 300mA, Case: 0603

Độ tự cảm2.2uH
Điện Trở (DCR)480mΩ

Chip Inductor, 2.2uH, ±20%, Saturation current: 200mA, Case: 0603

Độ tự cảm6.8nH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)180mΩ

Chip Inductor, 6.8nH, ±5%, Rated current: 800mA, Case: 0603

Độ tự cảm1uH
Định Mức Dòng Điện25mA

Chip Inductor, 1uH, ±10%, Rated current: 25mA, Case: 0603

Độ tự cảm6.8nH
Định Mức Dòng Điện200mA
Điện Trở (DCR)700mΩ

Chip Inductor, 6.8nH, Rated current: 200mA, Case: 0603

Độ tự cảm1.8uH
Định Mức Dòng Điện700mA
Điện Trở (DCR)300mΩ

Chip Inductor, 1.8uH, ±30%, Rated current: 700mA, Case: 0603

Độ tự cảm16nH
Định Mức Dòng Điện700mA
Điện Trở (DCR)104mΩ

Chip Inductor, 16nH, ±2%, Rated current: 700mA, Case: 0603

Độ tự cảm560nH
Định Mức Dòng Điện300mA
Điện Trở (DCR)850mΩ

Chip Inductor, 560nH, ±10%, Rated current: 300mA, Case: 0603

Độ tự cảm12nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)350mΩ

Chip Inductor, 12nH, ±5%, Rated current: 600mA, Case: 0603

Độ tự cảm10nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)300mΩ

Chip Inductor, 10nH, ±5%, Rated current: 600mA, Case: 0603

Độ tự cảm160nH
Định Mức Dòng Điện550mA
Điện Trở (DCR)600mΩ

Chip Inductor, 160nH, ±5%, Rated current: 550mA, Case: 0603

Độ tự cảm39nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)250mΩ

Chip Inductor, 39nH, ±2%, Rated current: 600mA, Case: 0603