Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm8.2nH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)250mΩ

Chip Inductor, 8.2nH, ±5%, Rated current: 800mA, Case: 0603

Độ tự cảm470nH
Định Mức Dòng Điện1.5A
Điện Trở (DCR)125 mOhm Max

Chip Inductor, 470nH, ±20%, Rated current: 1.5A, Saturation current: 1.5A, Case: 0603

Độ tự cảm1uH
Định Mức Dòng Điện150mA

Chip Inductor, 1uH, ±20%, Rated current: 150mA, Saturation current: 150mA, Case: 0603

Độ tự cảm100nH
Định Mức Dòng Điện650mA
Điện Trở (DCR)410mΩ

Chip Inductor, 100nH, ±5%, Rated current: 650mA, Case: 0603

Độ tự cảm15nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)350mΩ

Chip Inductor, 15nH, ±5%, Rated current: 600mA, Case: 0603

Độ tự cảm6.8uH
Định Mức Dòng Điện330mA
Điện Trở (DCR)0.74 Ohm ±0.22 Ohm

Chip Inductor, 6.8uH, ±20%, Rated current: 330mA, Saturation current: 120mA, Case: 0603

Độ tự cảm1uH
Định Mức Dòng Điện950mA

Chip Inductor, 1uH, ±20%, Rated current: 950mA, Saturation current: 360mA, Case: 0603

Độ tự cảm6.2nH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)180mΩ

Chip Inductor, 6.2nH, Rated current: 800mA, Case: 0603

Chip Inductor, Case: 0603

Độ tự cảm8.2nH
Định Mức Dòng Điện700mA
Điện Trở (DCR)115mΩ

Chip Inductor, 8.2nH, ±2%, Rated current: 700mA, Case: 0603

Độ tự cảm15uH
Định Mức Dòng Điện220mA
Điện Trở (DCR)1.95 Ohm ±0.59 Ohm

Chip Inductor, 15uH, ±20%, Rated current: 220mA, Saturation current: 80mA, Case: 0603

Độ tự cảm12nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)300mΩ

Chip Inductor, 12nH, ±5%, Rated current: 600mA, Case: 0603

Độ tự cảm3.9nH
Định Mức Dòng Điện850mA
Điện Trở (DCR)59mΩ

Chip Inductor, 3.9nH, Rated current: 850mA, Case: 0603

Độ tự cảm1.5nH
Định Mức Dòng Điện1.1A
Điện Trở (DCR)100mΩ

Chip Inductor, 1.5nH, Rated current: 1.1A, Case: 0603

Độ tự cảm470nH
Định Mức Dòng Điện850mA
Điện Trở (DCR)187.5mΩ

Chip Inductor, 470nH, ±30%, Rated current: 850mA, Case: 0603