Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm470nH
Định Mức Dòng Điện1.1A

Chip Inductor, 470nH, ±20%, Rated current: 1.1A, Saturation current: 1.2A, Case: 0603

Độ tự cảm150nH
Định Mức Dòng Điện160mA
Điện Trở (DCR)1.5Ω

Chip Inductor, 150nH, ±2%, Rated current: 160mA, Case: 0603

Độ tự cảm24nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)210mΩ

Chip Inductor, 24nH, ±2%, Rated current: 500mA, Case: 0603

Độ tự cảm91 nH
Định Mức Dòng Điện230 mA
Điện Trở (DCR)0.64 Ohm Max

Chip Inductor, Case: 0603

Độ tự cảm43nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)280mΩ

Chip Inductor, 43nH, ±5%, Rated current: 600mA, Case: 0603

Độ tự cảm2.7nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)120mΩ

Chip Inductor, 2.7nH, Rated current: 1A, Case: 0603

Độ tự cảm1.8nH
Định Mức Dòng Điện1.1A
Điện Trở (DCR)100mΩ

Chip Inductor, 1.8nH, Rated current: 1.1A, Case: 0603

Độ tự cảm1uH
Định Mức Dòng Điện1.3A
Điện Trở (DCR)163 mOhm Max

Chip Inductor, 1uH, ±20%, Rated current: 1.3A, Saturation current: 550mA, Case: 0603

Độ tự cảm470nH
Định Mức Dòng Điện2.4A

Chip Inductor, 470nH, ±20%, Rated current: 2.4A, Saturation current: 3.1A, Case: 0603

Độ tự cảm22uH
Định Mức Dòng Điện200mA
Điện Trở (DCR)2.4 Ohm ±0.72 Ohm

Chip Inductor, 22uH, ±20%, Rated current: 200mA, Saturation current: 50mA, Case: 0603

Độ tự cảm15uH
Định Mức Dòng Điện10mA
Điện Trở (DCR)1.95 Ohm ±0.59 Ohm

Chip Inductor, 15uH, ±20%, Rated current: 10mA, Saturation current: 80mA, Case: 0603

Độ tự cảm2.2uH
Định Mức Dòng Điện300mA

Chip Inductor, 2.2uH, ±20%, Rated current: 300mA, Saturation current: 300mA, Case: 0603

Độ tự cảm1.8nH
Định Mức Dòng Điện1.1A
Điện Trở (DCR)100mΩ

Chip Inductor, 1.8nH, Rated current: 1.1A, Case: 0603

Độ tự cảm22uH
Định Mức Dòng Điện200 mA (Itemp)
Điện Trở (DCR)3.12Ω

Chip Inductor, 22uH, ±20%, Saturation current: 50mA, Case: 0603

Độ tự cảm1uH
Định Mức Dòng Điện950mA
Điện Trở (DCR)250mΩ

Chip Inductor, 1uH, ±20%, Rated current: 950mA, Case: 0603