Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm6.8nH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)200mΩ

Chip Inductor, 6.8nH, ±5%, Rated current: 800mA, Case: 0603

Độ tự cảm33nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)540mΩ

Chip Inductor, 33nH, ±5%, Rated current: 500mA, Case: 0603

Độ tự cảm470nH
Định Mức Dòng Điện2.6A

Chip Inductor, 470nH, ±20%, Rated current: 2.6A, Saturation current: 3.3A, Case: 0603

Độ tự cảm3.3nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)120mΩ

Chip Inductor, 3.3nH, Rated current: 1A, Case: 0603

Độ tự cảm3.9nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)150mΩ

Chip Inductor, 3.9nH, Rated current: 900mA, Case: 0603

Độ tự cảm240nH
Định Mức Dòng Điện3.5A

Chip Inductor, 240nH, ±20%, Rated current: 3.5A, Saturation current: 4.9A, Case: 0603

Độ tự cảm2.2uH
Định Mức Dòng Điện1.05A
Điện Trở (DCR)250 mOhm Max

Chip Inductor, 2.2uH, ±20%, Rated current: 1.05A, Saturation current: 250mA, Case: 0603

Độ tự cảm56nH
Định Mức Dòng Điện400mA
Điện Trở (DCR)750mΩ

Chip Inductor, 56nH, ±5%, Rated current: 400mA, Case: 0603

Độ tự cảm22nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)500mΩ

Chip Inductor, 22nH, ±5%, Rated current: 500mA, Case: 0603

Độ tự cảm18nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)370mΩ

Chip Inductor, 18nH, ±5%, Rated current: 600mA, Case: 0603

Độ tự cảm47nH
Định Mức Dòng Điện400mA
Điện Trở (DCR)700mΩ

Chip Inductor, 47nH, ±5%, Rated current: 400mA, Case: 0603

Độ tự cảm3.9 nH
Định Mức Dòng Điện850 mA
Điện Trở (DCR)0.059 Ohm Max

Chip Inductor, Case: 0603

Độ tự cảm68nH
Định Mức Dòng Điện400mA
Điện Trở (DCR)800mΩ

Chip Inductor, 68nH, ±5%, Rated current: 400mA, Case: 0603

Độ tự cảm1uH
Định Mức Dòng Điện1.7A

Chip Inductor, 1uH, ±20%, Rated current: 1.7A, Saturation current: 2.1A, Case: 0603

Độ tự cảm160nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)100mΩ

Chip Inductor, 160nH, ±5%, Rated current: 1A, Case: 0603