Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm3.9nH
Định Mức Dòng Điện170mA
Điện Trở (DCR)500mΩ

Chip Inductor, 3.9nH, Rated current: 170mA, Case: 0402

Độ tự cảm3.6nH
Định Mức Dòng Điện170mA
Điện Trở (DCR)500mΩ

Chip Inductor, 3.6nH, Rated current: 170mA, Case: 0402

Độ tự cảm3nH
Định Mức Dòng Điện190mA
Điện Trở (DCR)400mΩ

Chip Inductor, 3nH, Rated current: 190mA, Case: 0402

Độ tự cảm2.7nH
Định Mức Dòng Điện220mA
Điện Trở (DCR)300mΩ

Chip Inductor, 2.7nH, Rated current: 220mA, Case: 0402

Độ tự cảm1nH
Định Mức Dòng Điện400mA
Điện Trở (DCR)100mΩ

Chip Inductor, 1nH, Rated current: 400mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.5nH
Định Mức Dòng Điện280mA
Điện Trở (DCR)200mΩ

Chip Inductor, 1.5nH, Rated current: 280mA, Case: 0402

Độ tự cảm3.3nH
Định Mức Dòng Điện190mA
Điện Trở (DCR)400mΩ

Chip Inductor, 3.3nH, Rated current: 190mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.8nH
Định Mức Dòng Điện280mA
Điện Trở (DCR)200mΩ

Chip Inductor, 1.8nH, Rated current: 280mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.2nH
Định Mức Dòng Điện390mA
Điện Trở (DCR)100mΩ

Chip Inductor, 1.2nH, Rated current: 390mA, Case: 0402

Độ tự cảm2.2nH
Định Mức Dòng Điện220mA
Điện Trở (DCR)300mΩ

Chip Inductor, 2.2nH, Rated current: 220mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.1nH
Định Mức Dòng Điện390mA
Điện Trở (DCR)100mΩ

Chip Inductor, 1.1nH, Rated current: 390mA, Case: 0402

Độ tự cảm9.1nH
Định Mức Dòng Điện100mA
Điện Trở (DCR)1.3Ω

Chip Inductor, 9.1nH, Rated current: 100mA, Case: 0402

Độ tự cảm2.7nH

Chip Inductor, 2.7nH, Case: 0402

Độ tự cảm7.5nH
Định Mức Dòng Điện110mA
Điện Trở (DCR)1.1Ω

Chip Inductor, 7.5nH, Rated current: 110mA, Case: 0402

Độ tự cảm12nH
Định Mức Dòng Điện90mA
Điện Trở (DCR)1.6Ω

Chip Inductor, 12nH, ±2%, Rated current: 90mA, Case: 0402