Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm19nH
Định Mức Dòng Điện260mA
Điện Trở (DCR)800mΩ

Chip Inductor, 19nH, ±2%, Rated current: 260mA, Case: 0402

Độ tự cảm91nH
Định Mức Dòng Điện160mA
Điện Trở (DCR)2.3Ω

Chip Inductor, 91nH, ±2%, Rated current: 160mA, Case: 0402

Độ tự cảm110nH
Định Mức Dòng Điện150mA
Điện Trở (DCR)2.7Ω

Chip Inductor, 110nH, ±2%, Rated current: 150mA, Case: 0402

Độ tự cảm120nH
Định Mức Dòng Điện140mA
Điện Trở (DCR)2.7Ω

Chip Inductor, 120nH, ±2%, Rated current: 140mA, Case: 0402

Độ tự cảm130nH
Định Mức Dòng Điện110mA
Điện Trở (DCR)2.9Ω

Chip Inductor, 130nH, ±2%, Rated current: 110mA, Case: 0402

Độ tự cảm75nH
Định Mức Dòng Điện160mA
Điện Trở (DCR)2.2Ω

Chip Inductor, 75nH, ±2%, Rated current: 160mA, Case: 0402

Độ tự cảm1nH
Định Mức Dòng Điện1.2A
Điện Trở (DCR)30mΩ

Chip Inductor, 1nH, Rated current: 1.2A, Case: 0402

Độ tự cảm7.3nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)170mΩ

Chip Inductor, 7.3nH, ±2%, Rated current: 600mA, Case: 0402

Độ tự cảm23nH
Định Mức Dòng Điện230mA
Điện Trở (DCR)1.1Ω

Chip Inductor, 23nH, ±2%, Rated current: 230mA, Case: 0402

Độ tự cảm8.7nH
Định Mức Dòng Điện550mA
Điện Trở (DCR)170mΩ

Chip Inductor, 8.7nH, ±2%, Rated current: 550mA, Case: 0402

Độ tự cảm40nH
Định Mức Dòng Điện190mA
Điện Trở (DCR)1.5Ω

Chip Inductor, 40nH, ±2%, Rated current: 190mA, Case: 0402

Độ tự cảm43nH
Định Mức Dòng Điện190mA
Điện Trở (DCR)1.6Ω

Chip Inductor, 43nH, ±2%, Rated current: 190mA, Case: 0402

Độ tự cảm100nH
Định Mức Dòng Điện150mA
Điện Trở (DCR)2.5Ω

Chip Inductor, 100nH, ±2%, Rated current: 150mA, Case: 0402

Độ tự cảm120nH
Định Mức Dòng Điện140mA
Điện Trở (DCR)2.7Ω

Chip Inductor, 120nH, ±2%, Rated current: 140mA, Case: 0402

Độ tự cảm560 nH
Định Mức Dòng Điện270 mA
Điện Trở (DCR)1 Ohm Max

Chip Inductor, Case: 0402