Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm30nH
Định Mức Dòng Điện220mA
Điện Trở (DCR)1.3Ω

Chip Inductor, 30nH, ±2%, Rated current: 220mA, Case: 0402

Độ tự cảm7.3nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)170mΩ

Chip Inductor, 7.3nH, ±2%, Rated current: 600mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.8nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)40mΩ

Chip Inductor, 1.8nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm11nH
Định Mức Dòng Điện450mA
Điện Trở (DCR)220mΩ

Chip Inductor, 11nH, ±2%, Rated current: 450mA, Case: 0402

Độ tự cảm1nH
Định Mức Dòng Điện1.2A
Điện Trở (DCR)30mΩ

Chip Inductor, 1nH, Rated current: 1.2A, Case: 0402

Độ tự cảm3.9nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)90mΩ

Chip Inductor, 3.9nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm3.5nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)90mΩ

Chip Inductor, 3.5nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm15nH
Định Mức Dòng Điện400mA
Điện Trở (DCR)280mΩ

Chip Inductor, 15nH, ±2%, Rated current: 400mA, Case: 0402

Độ tự cảm3nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 3nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm2.7nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)70mΩ

Chip Inductor, 2.7nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm62nH
Định Mức Dòng Điện180mA
Điện Trở (DCR)1.9Ω

Chip Inductor, 62nH, ±2%, Rated current: 180mA, Case: 0402

Độ tự cảm47nH
Định Mức Dòng Điện190mA
Điện Trở (DCR)1.6Ω

Chip Inductor, 47nH, ±2%, Rated current: 190mA, Case: 0402

Độ tự cảm16nH
Định Mức Dòng Điện260mA
Điện Trở (DCR)800mΩ

Chip Inductor, 16nH, ±2%, Rated current: 260mA, Case: 0402

Độ tự cảm2.9nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 2.9nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm56nH
Định Mức Dòng Điện180mA
Điện Trở (DCR)1.8Ω

Chip Inductor, 56nH, ±2%, Rated current: 180mA, Case: 0402