Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm1.9nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)50mΩ

Chip Inductor, 1.9nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm2.3nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)70mΩ

Chip Inductor, 2.3nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm12nH
Định Mức Dòng Điện450mA
Điện Trở (DCR)240mΩ

Chip Inductor, 12nH, ±2%, Rated current: 450mA, Case: 0402

Độ tự cảm5.1nH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)120mΩ

Chip Inductor, 5.1nH, Rated current: 800mA, Case: 0402

Độ tự cảm20nH
Định Mức Dòng Điện260mA
Điện Trở (DCR)1.1Ω

Chip Inductor, 20nH, ±2%, Rated current: 260mA, Case: 0402

Độ tự cảm27nH
Định Mức Dòng Điện230mA
Điện Trở (DCR)1.3Ω

Chip Inductor, 27nH, ±2%, Rated current: 230mA, Case: 0402

Độ tự cảm72nH
Định Mức Dòng Điện160mA
Điện Trở (DCR)2.2Ω

Chip Inductor, 72nH, ±2%, Rated current: 160mA, Case: 0402

Độ tự cảm22nH
Định Mức Dòng Điện230mA
Điện Trở (DCR)1.1Ω

Chip Inductor, 22nH, ±2%, Rated current: 230mA, Case: 0402

Độ tự cảm150nH
Định Mức Dòng Điện110mA
Điện Trở (DCR)3Ω

Chip Inductor, 150nH, ±2%, Rated current: 110mA, Case: 0402

Độ tự cảm100nH
Định Mức Dòng Điện150mA
Điện Trở (DCR)2.5Ω

Chip Inductor, 100nH, ±2%, Rated current: 150mA, Case: 0402

Độ tự cảm51nH
Định Mức Dòng Điện190mA
Điện Trở (DCR)1.8Ω

Chip Inductor, 51nH, ±2%, Rated current: 190mA, Case: 0402

Độ tự cảm23nH
Định Mức Dòng Điện230mA
Điện Trở (DCR)1.1Ω

Chip Inductor, 23nH, ±2%, Rated current: 230mA, Case: 0402

Độ tự cảm43nH
Định Mức Dòng Điện190mA
Điện Trở (DCR)1.6Ω

Chip Inductor, 43nH, ±2%, Rated current: 190mA, Case: 0402

Độ tự cảm4.3nH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)100mΩ

Chip Inductor, 4.3nH, Rated current: 800mA, Case: 0402

Độ tự cảm9.5nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)210mΩ

Chip Inductor, 9.5nH, ±2%, Rated current: 500mA, Case: 0402