Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm19nH
Định Mức Dòng Điện260mA
Điện Trở (DCR)800mΩ

Chip Inductor, 19nH, ±2%, Rated current: 260mA, Case: 0402

Độ tự cảm72nH
Định Mức Dòng Điện160mA
Điện Trở (DCR)2.2Ω

Chip Inductor, 72nH, ±2%, Rated current: 160mA, Case: 0402

Độ tự cảm3.5nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)90mΩ

Chip Inductor, 3.5nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm75nH
Định Mức Dòng Điện160mA
Điện Trở (DCR)2.2Ω

Chip Inductor, 75nH, ±2%, Rated current: 160mA, Case: 0402

Độ tự cảm5.8nH
Định Mức Dòng Điện700mA
Điện Trở (DCR)130mΩ

Chip Inductor, 5.8nH, Rated current: 700mA, Case: 0402

Độ tự cảm40nH
Định Mức Dòng Điện190mA
Điện Trở (DCR)1.5Ω

Chip Inductor, 40nH, ±2%, Rated current: 190mA, Case: 0402

Độ tự cảm22nH
Định Mức Dòng Điện230mA
Điện Trở (DCR)1.1Ω

Chip Inductor, 22nH, ±2%, Rated current: 230mA, Case: 0402

Độ tự cảm68nH
Định Mức Dòng Điện160mA
Điện Trở (DCR)2Ω

Chip Inductor, 68nH, ±2%, Rated current: 160mA, Case: 0402

Độ tự cảm24nH
Định Mức Dòng Điện230mA
Điện Trở (DCR)1.2Ω

Chip Inductor, 24nH, ±2%, Rated current: 230mA, Case: 0402

Độ tự cảm220nH
Định Mức Dòng Điện120mA
Điện Trở (DCR)3.77Ω

Chip Inductor, 220nH, ±5%, Rated current: 120mA, Case: 0402

Độ tự cảm10nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)190mΩ

Chip Inductor, 10nH, ±2%, Rated current: 500mA, Case: 0402

Độ tự cảm9.1nH
Định Mức Dòng Điện550mA
Điện Trở (DCR)170mΩ

Chip Inductor, 9.1nH, ±2%, Rated current: 550mA, Case: 0402

Độ tự cảm7.5nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)160mΩ

Chip Inductor, 7.5nH, ±2%, Rated current: 600mA, Case: 0402

Độ tự cảm6.8nH
Định Mức Dòng Điện700mA
Điện Trở (DCR)140mΩ

Chip Inductor, 6.8nH, ±2%, Rated current: 700mA, Case: 0402

Độ tự cảm5.6nH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)130mΩ

Chip Inductor, 5.6nH, Rated current: 800mA, Case: 0402