Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm0.9nH
Định Mức Dòng Điện1.2A
Điện Trở (DCR)30mΩ

Chip Inductor, 0.9nH, Rated current: 1.2A, Case: 0402

Độ tự cảm39nH
Định Mức Dòng Điện190mA
Điện Trở (DCR)1.5Ω

Chip Inductor, 39nH, ±2%, Rated current: 190mA, Case: 0402

Độ tự cảm3.8nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)100mΩ

Chip Inductor, 3.8nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.5nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)40mΩ

Chip Inductor, 1.5nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm4.1nH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)100mΩ

Chip Inductor, 4.1nH, Rated current: 800mA, Case: 0402

Độ tự cảm18nH
Định Mức Dòng Điện260mA
Điện Trở (DCR)800mΩ

Chip Inductor, 18nH, ±2%, Rated current: 260mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.4nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)40mΩ

Chip Inductor, 1.4nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm2.7nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)70mΩ

Chip Inductor, 2.7nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm2nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)50mΩ

Chip Inductor, 2nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm82nH
Định Mức Dòng Điện160mA
Điện Trở (DCR)2.3Ω

Chip Inductor, 82nH, ±2%, Rated current: 160mA, Case: 0402

Độ tự cảm2.8nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 2.8nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm22nH
Định Mức Dòng Điện350mA
Điện Trở (DCR)420mΩ

Chip Inductor, 22nH, ±5%, Rated current: 350mA, Case: 0402

Độ tự cảm3.9nH
Định Mức Dòng Điện750mA
Điện Trở (DCR)140mΩ

Chip Inductor, 3.9nH, Rated current: 750mA, Case: 0402

Độ tự cảm68nH
Định Mức Dòng Điện250mA
Điện Trở (DCR)920mΩ

Chip Inductor, 68nH, ±2%, Rated current: 250mA, Case: 0402

Độ tự cảm18nH
Định Mức Dòng Điện400mA
Điện Trở (DCR)360mΩ

Chip Inductor, 18nH, ±5%, Rated current: 400mA, Case: 0402