Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
0806SQ-12N

0806SQ-12N

Coilcraft

Độ tự cảm12.3 nH
Định Mức Dòng Điện2.9A
Điện Trở (DCR)8.0mOhm Max
0806SQ-16N

0806SQ-16N

Coilcraft

Độ tự cảm15.7 nH
Định Mức Dòng Điện2.9A
Điện Trở (DCR)9.0mOhm Max
0806SQ-19N

0806SQ-19N

Coilcraft

Độ tự cảm19.4 nH
Định Mức Dòng Điện2.9A
Điện Trở (DCR)10.0mOhm Max
0807SQ-6N9

0807SQ-6N9

Coilcraft

Độ tự cảm6.9 nH
Định Mức Dòng Điện2.7A
Điện Trở (DCR)6.0mOhm Max
0807SQ-10N

0807SQ-10N

Coilcraft

Độ tự cảm10.2 nH
Định Mức Dòng Điện2.7A
Điện Trở (DCR)7.0mOhm Max
0807SQ-11N

0807SQ-11N

Coilcraft

Độ tự cảm11.2 nH
Định Mức Dòng Điện2.7A
Điện Trở (DCR)6.3mOhm Max
0807SQ-14N

0807SQ-14N

Coilcraft

Độ tự cảm13.7 nH
Định Mức Dòng Điện2.7A
Điện Trở (DCR)8.0mOhm Max
0807SQ-17N

0807SQ-17N

Coilcraft

Độ tự cảm17.0 nH
Định Mức Dòng Điện2.7A
Điện Trở (DCR)9.0mOhm Max
0807SQ-22N

0807SQ-22N

Coilcraft

Độ tự cảm22.0 nH
Định Mức Dòng Điện2.7A
Điện Trở (DCR)10.0mOhm Max
0908SQ-8N1

0908SQ-8N1

Coilcraft

Độ tự cảm8.1 nH
Định Mức Dòng Điện4.4A
Điện Trở (DCR)6.0mOhm Max
0908SQ-12N

0908SQ-12N

Coilcraft

Độ tự cảm12.1 nH
Định Mức Dòng Điện4.4A
Điện Trở (DCR)7.0mOhm Max
0908SQ-14N

0908SQ-14N

Coilcraft

Độ tự cảm14.7 nH
Định Mức Dòng Điện4.4A
Điện Trở (DCR)7.2mOhm Max
0908SQ-17N

0908SQ-17N

Coilcraft

Độ tự cảm16.6 nH
Định Mức Dòng Điện4.4A
Điện Trở (DCR)8.0mOhm Max
0908SQ-22N

0908SQ-22N

Coilcraft

Độ tự cảm21.5 nH
Định Mức Dòng Điện4.4A
Điện Trở (DCR)9.0mOhm Max
0908SQ-23N

0908SQ-23N

Coilcraft

Độ tự cảm23.0 nH
Định Mức Dòng Điện4.4A
Điện Trở (DCR)10.0mOhm Max