Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm33nH
Định Mức Dòng Điện350mA
Điện Trở (DCR)580mΩ

Chip Inductor, 33nH, ±5%, Rated current: 350mA, Case: 0402

Độ tự cảm6nH
Định Mức Dòng Điện1600 mA
Điện Trở (DCR)0.056 Ohm Max

Chip Inductor, 6nH, ±2%, Case: 0402

Độ tự cảm5.5nH
Định Mức Dòng Điện1770 mA
Điện Trở (DCR)0.04 Ohm Max

Chip Inductor, 5.5nH, ±2%, Case: 0402

Độ tự cảm5.7nH
Định Mức Dòng Điện1770 mA
Điện Trở (DCR)0.04 Ohm Max

Chip Inductor, 5.7nH, ±2%, Case: 0402

Độ tự cảm3.5nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)90mΩ

Chip Inductor, 3.5nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm8.4nH
Định Mức Dòng Điện640 mA
Điện Trở (DCR)0.079 Ohm Max

Chip Inductor, 8.4nH, Case: 0402

Độ tự cảm3.5nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)90mΩ

Chip Inductor, 3.5nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm43nH
Định Mức Dòng Điện190mA
Điện Trở (DCR)1.6Ω

Chip Inductor, 43nH, ±3%, Rated current: 190mA, Case: 0402

Độ tự cảm4.3nH
Định Mức Dòng Điện750mA
Điện Trở (DCR)140mΩ

Chip Inductor, 4.3nH, Rated current: 750mA, Case: 0402

Độ tự cảm10nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)260mΩ

Chip Inductor, 10nH, ±2%, Rated current: 500mA, Case: 0402

Độ tự cảm68nH
Định Mức Dòng Điện250mA
Điện Trở (DCR)920mΩ

Chip Inductor, 68nH, ±3%, Rated current: 250mA, Case: 0402

Độ tự cảm82nH
Định Mức Dòng Điện200mA
Điện Trở (DCR)1.2Ω

Chip Inductor, 82nH, ±3%, Rated current: 200mA, Case: 0402

Độ tự cảm150nH
Định Mức Dòng Điện140mA
Điện Trở (DCR)2.99Ω

Chip Inductor, 150nH, ±5%, Rated current: 140mA, Case: 0402

Độ tự cảm82nH
Định Mức Dòng Điện130 mA
Điện Trở (DCR)2.24 Ohm Max

Chip Inductor, 82nH, ±2%, Case: 0402

Độ tự cảm51nH
Định Mức Dòng Điện210 mA
Điện Trở (DCR)1.08 Ohm Max

Chip Inductor, 51nH, ±2%, Case: 0402