Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm91nH
Định Mức Dòng Điện160mA
Điện Trở (DCR)2.3Ω

Chip Inductor, 91nH, ±3%, Rated current: 160mA, Case: 0402

Độ tự cảm110nH
Định Mức Dòng Điện150mA
Điện Trở (DCR)2.7Ω

Chip Inductor, 110nH, ±3%, Rated current: 150mA, Case: 0402

Độ tự cảm3.6nH
Định Mức Dòng Điện300mA
Điện Trở (DCR)140mΩ

Chip Inductor, 3.6nH, Rated current: 300mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.8nH
Định Mức Dòng Điện950mA
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 1.8nH, Rated current: 950mA, Case: 0402

Độ tự cảm3nH
Định Mức Dòng Điện300mA
Điện Trở (DCR)125mΩ

Chip Inductor, 3nH, Rated current: 300mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.6nH
Định Mức Dòng Điện300mA
Điện Trở (DCR)70mΩ

Chip Inductor, 1.6nH, Rated current: 300mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.8nH
Định Mức Dòng Điện950mA
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 1.8nH, Rated current: 950mA, Case: 0402

Độ tự cảm8.8nH
Định Mức Dòng Điện540 mA
Điện Trở (DCR)0.14 Ohm Max

Chip Inductor, 8.8nH, ±2%, Case: 0402

Độ tự cảm1.7nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)40mΩ

Chip Inductor, 1.7nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm36nH
Định Mức Dòng Điện190mA
Điện Trở (DCR)1.5Ω

Chip Inductor, 36nH, ±3%, Rated current: 190mA, Case: 0402

Độ tự cảm4.1nH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)100mΩ

Chip Inductor, 4.1nH, Rated current: 800mA, Case: 0402

Độ tự cảm20nH
Định Mức Dòng Điện260mA
Điện Trở (DCR)1.1Ω

Chip Inductor, 20nH, ±3%, Rated current: 260mA, Case: 0402

Độ tự cảm16nH
Định Mức Dòng Điện260mA
Điện Trở (DCR)800mΩ

Chip Inductor, 16nH, ±3%, Rated current: 260mA, Case: 0402

Độ tự cảm75nH
Định Mức Dòng Điện160mA
Điện Trở (DCR)2.2Ω

Chip Inductor, 75nH, ±3%, Rated current: 160mA, Case: 0402

Độ tự cảm8.7nH
Định Mức Dòng Điện550mA
Điện Trở (DCR)170mΩ

Chip Inductor, 8.7nH, ±3%, Rated current: 550mA, Case: 0402