Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm72nH
Định Mức Dòng Điện160mA
Điện Trở (DCR)2.2Ω

Chip Inductor, 72nH, ±3%, Rated current: 160mA, Case: 0402

Độ tự cảm39nH
Định Mức Dòng Điện190mA
Điện Trở (DCR)1.5Ω

Chip Inductor, 39nH, ±3%, Rated current: 190mA, Case: 0402

Độ tự cảm51nH
Định Mức Dòng Điện190mA
Điện Trở (DCR)1.8Ω

Chip Inductor, 51nH, ±3%, Rated current: 190mA, Case: 0402

Độ tự cảm19nH
Định Mức Dòng Điện260mA
Điện Trở (DCR)800mΩ

Chip Inductor, 19nH, ±3%, Rated current: 260mA, Case: 0402

Độ tự cảm3.1nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)90mΩ

Chip Inductor, 3.1nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm0.8nH
Định Mức Dòng Điện1.2A
Điện Trở (DCR)30mΩ

Chip Inductor, 0.8nH, Rated current: 1.2A, Case: 0402

Độ tự cảm47nH
Định Mức Dòng Điện190mA
Điện Trở (DCR)1.6Ω

Chip Inductor, 47nH, ±3%, Rated current: 190mA, Case: 0402

Độ tự cảm2.8nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 2.8nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.9nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)50mΩ

Chip Inductor, 1.9nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm56nH
Định Mức Dòng Điện180mA
Điện Trở (DCR)1.8Ω

Chip Inductor, 56nH, ±3%, Rated current: 180mA, Case: 0402

Độ tự cảm24nH
Định Mức Dòng Điện230mA
Điện Trở (DCR)1.2Ω

Chip Inductor, 24nH, ±3%, Rated current: 230mA, Case: 0402

Độ tự cảm3.2nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)90mΩ

Chip Inductor, 3.2nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm2.1nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)60mΩ

Chip Inductor, 2.1nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm62nH
Định Mức Dòng Điện180mA
Điện Trở (DCR)1.9Ω

Chip Inductor, 62nH, ±3%, Rated current: 180mA, Case: 0402

Độ tự cảm0.7nH
Định Mức Dòng Điện1.2A
Điện Trở (DCR)30mΩ

Chip Inductor, 0.7nH, Rated current: 1.2A, Case: 0402