Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm110nH
Định Mức Dòng Điện150mA
Điện Trở (DCR)2.7Ω

Chip Inductor, 110nH, ±5%, Rated current: 150mA, Case: 0402

Độ tự cảm13nH
Định Mức Dòng Điện400mA
Điện Trở (DCR)260mΩ

Chip Inductor, 13nH, ±3%, Rated current: 400mA, Case: 0402

Độ tự cảm100nH
Định Mức Dòng Điện200mA
Điện Trở (DCR)1.6Ω

Chip Inductor, 100nH, ±3%, Rated current: 200mA, Case: 0402

Độ tự cảm3.1nH
Định Mức Dòng Điện190mA
Điện Trở (DCR)400mΩ

Chip Inductor, 3.1nH, Rated current: 190mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.6nH
Định Mức Dòng Điện220mA
Điện Trở (DCR)300mΩ

Chip Inductor, 1.6nH, Rated current: 220mA, Case: 0402

Độ tự cảm10nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)260mΩ

Chip Inductor, 10nH, ±2%, Rated current: 500mA, Case: 0402

Độ tự cảm3.7nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)100mΩ

Chip Inductor, 3.7nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm30nH
Định Mức Dòng Điện220mA
Điện Trở (DCR)1.3Ω

Chip Inductor, 30nH, ±3%, Rated current: 220mA, Case: 0402

Độ tự cảm16nH
Định Mức Dòng Điện260mA
Điện Trở (DCR)800mΩ

Chip Inductor, 16nH, ±3%, Rated current: 260mA, Case: 0402

Độ tự cảm20nH
Định Mức Dòng Điện260mA
Điện Trở (DCR)1.1Ω

Chip Inductor, 20nH, ±3%, Rated current: 260mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.7nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)40mΩ

Chip Inductor, 1.7nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm3.8nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)100mΩ

Chip Inductor, 3.8nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm68nH
Định Mức Dòng Điện160mA
Điện Trở (DCR)2Ω

Chip Inductor, 68nH, ±3%, Rated current: 160mA, Case: 0402

Độ tự cảm4.1nH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)100mΩ

Chip Inductor, 4.1nH, Rated current: 800mA, Case: 0402

Độ tự cảm2.3nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)70mΩ

Chip Inductor, 2.3nH, Rated current: 1A, Case: 0402