Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm0.9nH
Định Mức Dòng Điện1.2A
Điện Trở (DCR)30mΩ

Chip Inductor, 0.9nH, Rated current: 1.2A, Case: 0402

Độ tự cảm9.5nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)210mΩ

Chip Inductor, 9.5nH, ±3%, Rated current: 500mA, Case: 0402

Độ tự cảm33nH
Định Mức Dòng Điện220mA
Điện Trở (DCR)1.5Ω

Chip Inductor, 33nH, ±3%, Rated current: 220mA, Case: 0402

Độ tự cảm2.5nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)70mΩ

Chip Inductor, 2.5nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm62nH
Định Mức Dòng Điện180mA
Điện Trở (DCR)1.9Ω

Chip Inductor, 62nH, ±3%, Rated current: 180mA, Case: 0402

Độ tự cảm22nH
Định Mức Dòng Điện230mA
Điện Trở (DCR)1.1Ω

Chip Inductor, 22nH, ±3%, Rated current: 230mA, Case: 0402

Độ tự cảm5.8nH
Định Mức Dòng Điện700mA
Điện Trở (DCR)130mΩ

Chip Inductor, 5.8nH, Rated current: 700mA, Case: 0402

Độ tự cảm36nH
Định Mức Dòng Điện190mA
Điện Trở (DCR)1.5Ω

Chip Inductor, 36nH, ±3%, Rated current: 190mA, Case: 0402

Độ tự cảm3.1nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)90mΩ

Chip Inductor, 3.1nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm2.8nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 2.8nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm18nH
Định Mức Dòng Điện260mA
Điện Trở (DCR)800mΩ

Chip Inductor, 18nH, ±3%, Rated current: 260mA, Case: 0402

Độ tự cảm8.7nH
Định Mức Dòng Điện550mA
Điện Trở (DCR)170mΩ

Chip Inductor, 8.7nH, ±3%, Rated current: 550mA, Case: 0402

Độ tự cảm2.9nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 2.9nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm75nH
Định Mức Dòng Điện160mA
Điện Trở (DCR)2.2Ω

Chip Inductor, 75nH, ±3%, Rated current: 160mA, Case: 0402

Độ tự cảm56nH
Định Mức Dòng Điện180mA
Điện Trở (DCR)1.8Ω

Chip Inductor, 56nH, ±3%, Rated current: 180mA, Case: 0402