Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm3.4nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)90mΩ

Chip Inductor, 3.4nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm18nH
Định Mức Dòng Điện260mA
Điện Trở (DCR)800mΩ

Chip Inductor, 18nH, ±3%, Rated current: 260mA, Case: 0402

Độ tự cảm9.5nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)210mΩ

Chip Inductor, 9.5nH, ±3%, Rated current: 500mA, Case: 0402

Độ tự cảm0.9nH
Định Mức Dòng Điện1.2A
Điện Trở (DCR)30mΩ

Chip Inductor, 0.9nH, Rated current: 1.2A, Case: 0402

Độ tự cảm7.3nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)170mΩ

Chip Inductor, 7.3nH, ±3%, Rated current: 600mA, Case: 0402

Độ tự cảm2.9nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 2.9nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm5.8nH
Định Mức Dòng Điện700mA
Điện Trở (DCR)130mΩ

Chip Inductor, 5.8nH, Rated current: 700mA, Case: 0402

Độ tự cảm2.3nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)70mΩ

Chip Inductor, 2.3nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm30nH
Định Mức Dòng Điện220mA
Điện Trở (DCR)1.3Ω

Chip Inductor, 30nH, ±3%, Rated current: 220mA, Case: 0402

Độ tự cảm2.6nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)70mΩ

Chip Inductor, 2.6nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.4nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)40mΩ

Chip Inductor, 1.4nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm33nH
Định Mức Dòng Điện220mA
Điện Trở (DCR)1.5Ω

Chip Inductor, 33nH, ±3%, Rated current: 220mA, Case: 0402

Độ tự cảm23nH
Định Mức Dòng Điện230mA
Điện Trở (DCR)1.1Ω

Chip Inductor, 23nH, ±3%, Rated current: 230mA, Case: 0402

Độ tự cảm40nH
Định Mức Dòng Điện190mA
Điện Trở (DCR)1.5Ω

Chip Inductor, 40nH, ±3%, Rated current: 190mA, Case: 0402

Độ tự cảm3.7nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)100mΩ

Chip Inductor, 3.7nH, Rated current: 900mA, Case: 0402