Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm150nH
Định Mức Dòng Điện110mA
Điện Trở (DCR)3Ω

Chip Inductor, 150nH, ±5%, Rated current: 110mA, Case: 0402

Độ tự cảm120nH
Định Mức Dòng Điện140mA
Điện Trở (DCR)2.7Ω

Chip Inductor, 120nH, ±5%, Rated current: 140mA, Case: 0402

Độ tự cảm100nH
Định Mức Dòng Điện150mA
Điện Trở (DCR)2.5Ω

Chip Inductor, 100nH, ±5%, Rated current: 150mA, Case: 0402

Độ tự cảm130nH
Định Mức Dòng Điện110mA
Điện Trở (DCR)2.9Ω

Chip Inductor, 130nH, ±5%, Rated current: 110mA, Case: 0402

Độ tự cảm2.4nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)60mΩ

Chip Inductor, 2.4nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm8.2nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)250mΩ

Chip Inductor, 8.2nH, ±3%, Rated current: 500mA, Case: 0402

Độ tự cảm13nH
Định Mức Dòng Điện400mA
Điện Trở (DCR)260mΩ

Chip Inductor, 13nH, ±5%, Rated current: 400mA, Case: 0402

Độ tự cảm5.6nH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)130mΩ

Chip Inductor, 5.6nH, Rated current: 800mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.5nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)40mΩ

Chip Inductor, 1.5nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm1.7nH
Định Mức Dòng Điện640mA
Điện Trở (DCR)100mΩ

Chip Inductor, 1.7nH, Rated current: 640mA, Case: 0402

Độ tự cảm1nH
Định Mức Dòng Điện1.2A
Điện Trở (DCR)30mΩ

Chip Inductor, 1nH, Rated current: 1.2A, Case: 0402

Độ tự cảm75nH
Định Mức Dòng Điện160mA
Điện Trở (DCR)2.2Ω

Chip Inductor, 75nH, ±5%, Rated current: 160mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.9nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)50mΩ

Chip Inductor, 1.9nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm40nH
Định Mức Dòng Điện190mA
Điện Trở (DCR)1.5Ω

Chip Inductor, 40nH, ±3%, Rated current: 190mA, Case: 0402

Độ tự cảm220nH
Định Mức Dòng Điện120mA
Điện Trở (DCR)3.77Ω

Chip Inductor, 220nH, ±3%, Rated current: 120mA, Case: 0402