Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm12nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)280mΩ

Chip Inductor, 12nH, ±3%, Rated current: 500mA, Case: 0402

Độ tự cảm7.5nH
Định Mức Dòng Điện550mA
Điện Trở (DCR)240mΩ

Chip Inductor, 7.5nH, ±3%, Rated current: 550mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.3nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)70mΩ

Chip Inductor, 1.3nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm6.2nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)200mΩ

Chip Inductor, 6.2nH, Rated current: 600mA, Case: 0402

Độ tự cảm180nH
Định Mức Dòng Điện150mA
Điện Trở (DCR)3.38Ω

Chip Inductor, 180nH, ±3%, Rated current: 150mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.6nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)70mΩ

Chip Inductor, 1.6nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm3.6nH
Định Mức Dòng Điện750mA
Điện Trở (DCR)140mΩ

Chip Inductor, 3.6nH, Rated current: 750mA, Case: 0402

Độ tự cảm2.4nH
Định Mức Dòng Điện850mA
Điện Trở (DCR)110mΩ

Chip Inductor, 2.4nH, Rated current: 850mA, Case: 0402

Độ tự cảm3nH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)125mΩ

Chip Inductor, 3nH, Rated current: 800mA, Case: 0402

Độ tự cảm23nH
Định Mức Dòng Điện230mA
Điện Trở (DCR)1.1Ω

Chip Inductor, 23nH, ±3%, Rated current: 230mA, Case: 0402

Độ tự cảm72nH
Định Mức Dòng Điện160mA
Điện Trở (DCR)2.2Ω

Chip Inductor, 72nH, ±3%, Rated current: 160mA, Case: 0402

Độ tự cảm82nH
Định Mức Dòng Điện160mA
Điện Trở (DCR)2.3Ω

Chip Inductor, 82nH, ±3%, Rated current: 160mA, Case: 0402

Độ tự cảm0.8nH
Định Mức Dòng Điện1.2A
Điện Trở (DCR)30mΩ

Chip Inductor, 0.8nH, Rated current: 1.2A, Case: 0402

Độ tự cảm51nH
Định Mức Dòng Điện190mA
Điện Trở (DCR)1.8Ω

Chip Inductor, 51nH, ±3%, Rated current: 190mA, Case: 0402

Độ tự cảm7.3nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)170mΩ

Chip Inductor, 7.3nH, ±3%, Rated current: 600mA, Case: 0402