Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm19nH
Định Mức Dòng Điện260mA
Điện Trở (DCR)800mΩ

Chip Inductor, 19nH, ±3%, Rated current: 260mA, Case: 0402

Độ tự cảm39nH
Định Mức Dòng Điện190mA
Điện Trở (DCR)1.5Ω

Chip Inductor, 39nH, ±3%, Rated current: 190mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.4nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)40mΩ

Chip Inductor, 1.4nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm0.7nH
Định Mức Dòng Điện1.2A
Điện Trở (DCR)30mΩ

Chip Inductor, 0.7nH, Rated current: 1.2A, Case: 0402

Độ tự cảm7.3nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)170mΩ

Chip Inductor, 7.3nH, ±5%, Rated current: 600mA, Case: 0402

Độ tự cảm2.1nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)60mΩ

Chip Inductor, 2.1nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm2.9nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 2.9nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.4nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)40mΩ

Chip Inductor, 1.4nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm3.4nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)90mΩ

Chip Inductor, 3.4nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm43nH
Định Mức Dòng Điện190mA
Điện Trở (DCR)1.6Ω

Chip Inductor, 43nH, ±5%, Rated current: 190mA, Case: 0402

Độ tự cảm3.8nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)100mΩ

Chip Inductor, 3.8nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm0.8nH
Định Mức Dòng Điện1.2A
Điện Trở (DCR)30mΩ

Chip Inductor, 0.8nH, Rated current: 1.2A, Case: 0402

Độ tự cảm5.1nH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)120mΩ

Chip Inductor, 5.1nH, Rated current: 800mA, Case: 0402

Độ tự cảm3.6nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)90mΩ

Chip Inductor, 3.6nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm12nH
Định Mức Dòng Điện450mA
Điện Trở (DCR)240mΩ

Chip Inductor, 12nH, ±3%, Rated current: 450mA, Case: 0402