Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm1.2nH
Định Mức Dòng Điện1.2A
Điện Trở (DCR)30mΩ

Chip Inductor, 1.2nH, Rated current: 1.2A, Case: 0402

Độ tự cảm22nH
Định Mức Dòng Điện230mA
Điện Trở (DCR)1.1Ω

Chip Inductor, 22nH, ±3%, Rated current: 230mA, Case: 0402

Độ tự cảm11nH
Định Mức Dòng Điện450mA
Điện Trở (DCR)220mΩ

Chip Inductor, 11nH, ±3%, Rated current: 450mA, Case: 0402

Độ tự cảm4.3nH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)100mΩ

Chip Inductor, 4.3nH, Rated current: 800mA, Case: 0402

Độ tự cảm5.1nH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)120mΩ

Chip Inductor, 5.1nH, Rated current: 800mA, Case: 0402

Độ tự cảm2nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)50mΩ

Chip Inductor, 2nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm1.8nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)40mΩ

Chip Inductor, 1.8nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm2nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)50mΩ

Chip Inductor, 2nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm4.7nH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)110mΩ

Chip Inductor, 4.7nH, Rated current: 800mA, Case: 0402

Độ tự cảm39nH
Định Mức Dòng Điện190mA
Điện Trở (DCR)1.5Ω

Chip Inductor, 39nH, ±5%, Rated current: 190mA, Case: 0402

Độ tự cảm82nH
Định Mức Dòng Điện160mA
Điện Trở (DCR)2.3Ω

Chip Inductor, 82nH, ±5%, Rated current: 160mA, Case: 0402

Độ tự cảm4.3nH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)100mΩ

Chip Inductor, 4.3nH, Rated current: 800mA, Case: 0402

Độ tự cảm3.6nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)90mΩ

Chip Inductor, 3.6nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.3nH
Định Mức Dòng Điện1.2A
Điện Trở (DCR)30mΩ

Chip Inductor, 1.3nH, Rated current: 1.2A, Case: 0402

Độ tự cảm1.6nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)40mΩ

Chip Inductor, 1.6nH, Rated current: 1A, Case: 0402