Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm5.6nH
Định Mức Dòng Điện650mA
Điện Trở (DCR)180mΩ

Chip Inductor, 5.6nH, Rated current: 650mA, Case: 0402

Độ tự cảm9.1nH
Định Mức Dòng Điện550mA
Điện Trở (DCR)170mΩ

Chip Inductor, 9.1nH, ±5%, Rated current: 550mA, Case: 0402

Độ tự cảm47nH
Định Mức Dòng Điện190mA
Điện Trở (DCR)1.6Ω

Chip Inductor, 47nH, ±3%, Rated current: 190mA, Case: 0402

Độ tự cảm3.2nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)90mΩ

Chip Inductor, 3.2nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm120nH
Định Mức Dòng Điện140mA
Điện Trở (DCR)2.7Ω

Chip Inductor, 120nH, ±5%, Rated current: 140mA, Case: 0402

Độ tự cảm2.2nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)60mΩ

Chip Inductor, 2.2nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm3.3nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 3.3nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm2.7nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)70mΩ

Chip Inductor, 2.7nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm7.5nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)160mΩ

Chip Inductor, 7.5nH, ±3%, Rated current: 600mA, Case: 0402

Độ tự cảm13nH
Định Mức Dòng Điện400mA
Điện Trở (DCR)260mΩ

Chip Inductor, 13nH, ±3%, Rated current: 400mA, Case: 0402

Độ tự cảm3.4nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)90mΩ

Chip Inductor, 3.4nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm9.5nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)210mΩ

Chip Inductor, 9.5nH, ±5%, Rated current: 500mA, Case: 0402

Độ tự cảm8.2nH
Định Mức Dòng Điện550mA
Điện Trở (DCR)160mΩ

Chip Inductor, 8.2nH, ±5%, Rated current: 550mA, Case: 0402

Độ tự cảm4.7nH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)110mΩ

Chip Inductor, 4.7nH, Rated current: 800mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.2nH
Định Mức Dòng Điện1.2A
Điện Trở (DCR)30mΩ

Chip Inductor, 1.2nH, Rated current: 1.2A, Case: 0402