Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm10nH
Định Mức Dòng Điện500mA
Điện Trở (DCR)190mΩ

Chip Inductor, 10nH, ±5%, Rated current: 500mA, Case: 0402

Độ tự cảm18nH
Định Mức Dòng Điện350mA
Điện Trở (DCR)510mΩ

Chip Inductor, 18nH, ±2%, Rated current: 350mA, Case: 0402

Độ tự cảm15nH
Định Mức Dòng Điện400mA
Điện Trở (DCR)280mΩ

Chip Inductor, 15nH, ±3%, Rated current: 400mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.1nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)70mΩ

Chip Inductor, 1.1nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm23nH
Định Mức Dòng Điện230mA
Điện Trở (DCR)1.1Ω

Chip Inductor, 23nH, ±5%, Rated current: 230mA, Case: 0402

Độ tự cảm8.2nH
Định Mức Dòng Điện550mA
Điện Trở (DCR)160mΩ

Chip Inductor, 8.2nH, ±5%, Rated current: 550mA, Case: 0402

Độ tự cảm30nH
Định Mức Dòng Điện220mA
Điện Trở (DCR)1.3Ω

Chip Inductor, 30nH, ±5%, Rated current: 220mA, Case: 0402

Độ tự cảm20nH
Định Mức Dòng Điện260mA
Điện Trở (DCR)1.1Ω

Chip Inductor, 20nH, ±5%, Rated current: 260mA, Case: 0402

Độ tự cảm2.8nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 2.8nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm56nH
Định Mức Dòng Điện180mA
Điện Trở (DCR)1.8Ω

Chip Inductor, 56nH, ±5%, Rated current: 180mA, Case: 0402

Độ tự cảm40nH
Định Mức Dòng Điện190mA
Điện Trở (DCR)1.5Ω

Chip Inductor, 40nH, ±5%, Rated current: 190mA, Case: 0402

Độ tự cảm51nH
Định Mức Dòng Điện190mA
Điện Trở (DCR)1.8Ω

Chip Inductor, 51nH, ±5%, Rated current: 190mA, Case: 0402

Độ tự cảm68nH
Định Mức Dòng Điện160mA
Điện Trở (DCR)2Ω

Chip Inductor, 68nH, ±5%, Rated current: 160mA, Case: 0402

Độ tự cảm0.7nH
Định Mức Dòng Điện1.2A
Điện Trở (DCR)30mΩ

Chip Inductor, 0.7nH, Rated current: 1.2A, Case: 0402

Độ tự cảm3.2nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)90mΩ

Chip Inductor, 3.2nH, Rated current: 900mA, Case: 0402