Tìm kiếm
Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn
CW2012A-2N0
Bourns
Độ Tự Cảm2.0nH
Định Mức Dòng Điện0.80A
Điện Trở (DCR)0.03Ω
Kích Thước2.40×1.60×1.40mm
CW2012A-3N9
Bourns
Độ Tự Cảm3.9nH
Định Mức Dòng Điện0.80A
Điện Trở (DCR)0.04Ω
Kích Thước2.40×1.60×1.40mm
CW2012A-4N7
Bourns
Độ Tự Cảm4.7nH
Định Mức Dòng Điện0.80A
Điện Trở (DCR)0.04Ω
Kích Thước2.40×1.60×1.40mm
CW2012A-6N8
Bourns
Độ Tự Cảm6.8nH
Định Mức Dòng Điện0.80A
Điện Trở (DCR)0.06Ω
Kích Thước2.40×1.60×1.40mm
CW2012A-7N5
Bourns
Độ Tự Cảm7.5nH
Định Mức Dòng Điện0.80A
Điện Trở (DCR)0.06Ω
Kích Thước2.40×1.60×1.40mm
CW2012A-8N2
Bourns
Độ Tự Cảm8.2nH
Định Mức Dòng Điện0.80A
Điện Trở (DCR)0.06Ω
Kích Thước2.40×1.60×1.40mm
CW2012A-10N
Bourns
Độ Tự Cảm10nH
Định Mức Dòng Điện0.80A
Điện Trở (DCR)0.08Ω
Kích Thước2.40×1.60×1.40mm
CW2012A-12N
Bourns
Độ Tự Cảm12nH
Định Mức Dòng Điện0.80A
Điện Trở (DCR)0.08Ω
Kích Thước2.40×1.60×1.40mm
CW2012A-15N
Bourns
Độ Tự Cảm15nH
Định Mức Dòng Điện0.80A
Điện Trở (DCR)0.10Ω
Kích Thước2.40×1.60×1.40mm
CW2012A-18N
Bourns
Độ Tự Cảm18nH
Định Mức Dòng Điện0.80A
Điện Trở (DCR)0.10Ω
Kích Thước2.40×1.60×1.40mm
CW2012A-22N
Bourns
Độ Tự Cảm22nH
Định Mức Dòng Điện0.80A
Điện Trở (DCR)0.12Ω
Kích Thước2.40×1.60×1.40mm
CW2012A-24N
Bourns
Độ Tự Cảm24nH
Định Mức Dòng Điện0.80A
Điện Trở (DCR)0.12Ω
Kích Thước2.40×1.60×1.40mm
CW2012A-27N
Bourns
Độ Tự Cảm27nH
Định Mức Dòng Điện0.60A
Điện Trở (DCR)0.12Ω
Kích Thước2.40×1.60×1.40mm
CW2012A-33N
Bourns
Độ Tự Cảm33nH
Định Mức Dòng Điện0.60A
Điện Trở (DCR)0.13Ω
Kích Thước2.40×1.60×1.40mm
CW2012A-36N
Bourns
Độ Tự Cảm36nH
Định Mức Dòng Điện0.60A
Điện Trở (DCR)0.13Ω
Kích Thước2.40×1.60×1.40mm
