
Mô tả
Trang thông tin kỹ thuật và so sánh thông số cho linh kiện điện tử 1008HT-39NT từ hãng Coilcraft. Các thông số hiện có gồm độ tự cảm 39 nH, dòng điện định mức 700mA, điện trở thuần (DCR) 0.17Ω. Bạn có thể xem PDF datasheet và so sánh các mẫu thay thế tiềm năng có thông số tương tự.
Thông Số Kỹ Thuật
Hướng dẫn thông số
Hiểu các thông số điện và cơ khí quan trọng của 1008HT-39NT.
1008HT-39NT có giá trị độ tự cảm 39 nH. Giá trị này cho biết linh kiện có thể lưu trữ bao nhiêu năng lượng từ trường và là một trong những thông số đầu tiên cần so sánh khi chọn cuộn cảm.
1008HT-39NT có dòng định mức 700mA. Dòng định mức giúp xác định linh kiện có thể chịu dòng DC hoặc RMS dự kiến mà không bị nóng quá mức hoặc có nguy cơ bão hòa hay không.
1008HT-39NT có điện trở DC 0.17Ω. DCR thấp hơn thường giúp giảm tổn hao dẫn và cải thiện hiệu suất trong mạch nguồn.
Khám phá các đường dẫn datasheet liên quan
Tiếp tục từ 1008HT-39NT đến nhà sản xuất, dòng sản phẩm và các bộ sưu tập datasheet rộng hơn.
Thuộc tính sản phẩm
| Độ tự cảm | 39 nH |
| Dòng định mức | 700mA |
| Điện trở DC (DCR) | 0.17Ω |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C ~ 125°C (ambient, with Irms current) |
| Kích thước | 2.67mm Max x 2.41mm Max |
| Nhà cung cấp | Coilcraft |
| Dòng sản phẩm | 1008HT |
| Vật liệu lõi | Ceramic |
| Tần số tự cộng hưởng | 1900 MHz Min |
| Tần số kiểm tra độ tự cảm | 200 MHz |
