LogoMagdir
  • DatasheetMới
  • Công Cụ
  • Blog
  • Bảng Giá
  • Gửi Nội Dung
LogoMagdir
LogoMagdir

Tìm nhà sản xuất, nhà cung cấp, biểu dữ liệu (datasheet) & thông số kỹ thuật. Nguồn cung cấp cuộn cảm công suất, RF choke, máy biến áp trên toàn thế giới.

GitHubX (Twitter)YouTube
Được xây dựng vớiLogoMagdir
Sản Phẩm
Tài Nguyên
Danh Mục Trang
Tổ Chức
aibesttop
twelve.tools
coilmx
newtool.site
wired.business
dang.ai
aibesttop
twelve.tools
coilmx
newtool.site
wired.business
dang.ai
Bản quyền © 2026. Bảo lưu mọi quyền.
Tìm Kiếm
Bộ Sưu Tập
Danh Mục
Thẻ Tag
Biểu Kỹ Thuật (Datasheets)
Chỉ mục nhà sản xuất
Kho Blog
Giá Bán
Dành Cho NXS
Nhà Đồng Hành
Sự Khám Phá
Chỉ Định
Giới thiệu chúng tôi
Quy Chế Bảo Mật
Điều lệ Hoạt Động
Đối tác môi giới
Sơ đồ hệ thống

Datasheets Cuộn Cảm

Duyệt và tải PDF tài liệu kỹ thuật cuộn cảm từ các nhà sản xuất hàng đầu.

Thuộc tính sản phẩm
Mfr
Series
Package
Product Status
Type
Material - Core
Inductance
Tolerance
Shielding
Ratings
Mounting Type
Package / Case
Tham chiếu phạm vi số:
Inductance:0.00045 - 45000
Current:0.03 - 100
DCR:0.00017 - 13660
Isat:0.05 - 130
* Gợi ý: Chọn nhiều thông số và nhấp vào Áp dụng bộ lọc để tìm kiếm.
Tất cảDelevan (24873)Pulse Electronics (17770)Bourns Inc. (10998)Gowanda (8081)Taiyo Yuden (8063)TDK (7746)Abracon (6926)Coilcraft (5980)
Tìm thấy 5980 datasheet từ Coilcraft
1008CS-100X
1008CS-100X

Coilcraft

10 nH• 1A
1008CS-101X
1008CS-101X

Coilcraft

0.1 uH
1008CS-102X
1008CS-102X

Coilcraft

1 uH
1008CS-120X
1008CS-120X

Coilcraft

12 nH• 1A
1008CS-121X
1008CS-121X

Coilcraft

0.12 uH
1008CS-122X
1008CS-122X

Coilcraft

1.2 uH
1008CS-132X
1008CS-132X

Coilcraft

1.3 uH
1008CS-150X
1008CS-150X

Coilcraft

15 nH• 1A
1008CS-151X
1008CS-151X

Coilcraft

0.15 uH
1008CS-152X
1008CS-152X

Coilcraft

1.5 uH
1008CS-180X
1008CS-180X

Coilcraft

18 nH• 1A
1008CS-181X
1008CS-181X

Coilcraft

0.18 uH
1008CS-182X
1008CS-182X

Coilcraft

1.8 uH
1008CS-220X
1008CS-220X

Coilcraft

22 nH• 1A
1008CS-221X
1008CS-221X

Coilcraft

0.22 uH
1008CS-222X
1008CS-222X

Coilcraft

2.2 uH
1008CS-270X
1008CS-270X

Coilcraft

27 nH• 1A
1008CS-271X
1008CS-271X

Coilcraft

0.27 uH
1008CS-272X
1008CS-272X

Coilcraft

2.7 uH
1008CS-330X
1008CS-330X

Coilcraft

33 nH
1008CS-331X
1008CS-331X

Coilcraft

0.33 uH
1008CS-332X
1008CS-332X

Coilcraft

3.3 uH
1008CS-390X
1008CS-390X

Coilcraft

39 nH
1008CS-391X
1008CS-391X

Coilcraft

0.39 uH
1008CS-392X
1008CS-392X

Coilcraft

3.9 uH
Sản PhẩmĐộ tự cảmĐịnh Mức Dòng ĐiệnĐiện Trở (DCR)Kích ThướcGóiHành Động
1008CS-100X
1008CS-100X

Coilcraft

10 nH1A---
Xem TrướcPDF
1008CS-101X
1008CS-101X

Coilcraft

0.1 uH----
Xem TrướcPDF
1008CS-102X
1008CS-102X

Coilcraft

1 uH----
Xem TrướcPDF
1008CS-120X
1008CS-120X

Coilcraft

12 nH1A---
Xem TrướcPDF
1008CS-121X
1008CS-121X

Coilcraft

0.12 uH----
Xem TrướcPDF
1008CS-122X
1008CS-122X

Coilcraft

1.2 uH----
Xem TrướcPDF
1008CS-132X
1008CS-132X

Coilcraft

1.3 uH----
Xem TrướcPDF
1008CS-150X
1008CS-150X

Coilcraft

15 nH1A---
Xem TrướcPDF
1008CS-151X
1008CS-151X

Coilcraft

0.15 uH----
Xem TrướcPDF
1008CS-152X
1008CS-152X

Coilcraft

1.5 uH----
Xem TrướcPDF
1008CS-180X
1008CS-180X

Coilcraft

18 nH1A---
Xem TrướcPDF
1008CS-181X
1008CS-181X

Coilcraft

0.18 uH----
Xem TrướcPDF
1008CS-182X
1008CS-182X

Coilcraft

1.8 uH----
Xem TrướcPDF
1008CS-220X
1008CS-220X

Coilcraft

22 nH1A---
Xem TrướcPDF
1008CS-221X
1008CS-221X

Coilcraft

0.22 uH----
Xem TrướcPDF
1008CS-222X
1008CS-222X

Coilcraft

2.2 uH----
Xem TrướcPDF
1008CS-270X
1008CS-270X

Coilcraft

27 nH1A---
Xem TrướcPDF
1008CS-271X
1008CS-271X

Coilcraft

0.27 uH----
Xem TrướcPDF
1008CS-272X
1008CS-272X

Coilcraft

2.7 uH----
Xem TrướcPDF
1008CS-330X
1008CS-330X

Coilcraft

33 nH----
Xem TrướcPDF
1008CS-331X
1008CS-331X

Coilcraft

0.33 uH----
Xem TrướcPDF
1008CS-332X
1008CS-332X

Coilcraft

3.3 uH----
Xem TrướcPDF
1008CS-390X
1008CS-390X

Coilcraft

39 nH----
Xem TrướcPDF
1008CS-391X
1008CS-391X

Coilcraft

0.39 uH----
Xem TrướcPDF
1008CS-392X
1008CS-392X

Coilcraft

3.9 uH----
Xem TrướcPDF
  • Previous
  • 1
  • 2
  • 3
  • More pages
  • 239
  • 240
  • Next