MGV3225126R8M-10
Laird
- Độ tự cảm
- 6.8 µH
- Định Mức Dòng Điện
- 1.2 A
- Điện Trở (DCR)
- 210mOhm Max
- Kích Thước
- 0.126 L x 0.098 W (3.20mm x 2.50mm)
Duyệt và tải PDF tài liệu kỹ thuật cuộn cảm từ các nhà sản xuất hàng đầu.
Mở bảng dòng sản phẩm và so sánh thông số hiện có.
MGV322512
Laird
Laird
Laird
Laird
Laird
Laird
| Sản Phẩm | Độ tự cảm | Định Mức Dòng Điện | Điện Trở (DCR) | Kích Thước | Gói | Hành Động |
|---|---|---|---|---|---|---|
MGV3225126R8M-10 Laird | 6.8 µH | 1.2 A | 210mOhm Max | 0.126 L x 0.098 W (3.20mm x 2.50mm) | 1210 (3225 Metric) | |
MGV3225122R2M-10 Laird | 2.2 µH | 2.7 A | 72mOhm Max | 0.126 L x 0.098 W (3.20mm x 2.50mm) | 1210 (3225 Metric) | |
MGV3225124R7M-10 Laird | 4.7 µH | 1.4 A | 168mOhm Max | 0.126 L x 0.098 W (3.20mm x 2.50mm) | 1210 (3225 Metric) | |
MGV322512R68M-10 Laird | 680 nH | 4.7 A | 20mOhm Max | 0.126 L x 0.098 W (3.20mm x 2.50mm) | 1210 (3225 Metric) | |
MGV322512R47M-10 Laird | 470 nH | 5.2 A | 19mOhm Max | 0.126 L x 0.098 W (3.20mm x 2.50mm) | 1210 (3225 Metric) | |
MGV3225121R0M-10 Laird | 1 µH | 4.4 A | 32mOhm Max | 0.126 L x 0.098 W (3.20mm x 2.50mm) | 1210 (3225 Metric) |