Mục yêu thích
DO5022P-223ML

DO5022P-223ML

Coilcraft

PDF

Mô tả

Trang thông tin kỹ thuật và so sánh thông số cho linh kiện điện tử DO5022P-223ML từ hãng Coilcraft. Các thông số hiện có gồm độ tự cảm 22 µH, dòng điện định mức 3.5A, điện trở thuần (DCR) 0.047Ω. Bạn có thể xem PDF datasheet và so sánh các mẫu thay thế tiềm năng có thông số tương tự.

Thông Số Kỹ Thuật

Độ Tự Cảm
22 µH
Dòng định mức
3.5A
Điện trở DC (DCR)
0.047Ω

Hướng dẫn thông số

Hiểu các thông số điện và cơ khí quan trọng của DO5022P-223ML.

Độ Tự Cảm
22 µH

DO5022P-223ML có giá trị độ tự cảm 22 µH. Giá trị này cho biết linh kiện có thể lưu trữ bao nhiêu năng lượng từ trường và là một trong những thông số đầu tiên cần so sánh khi chọn cuộn cảm.

Dòng định mức
3.5A

DO5022P-223ML có dòng định mức 3.5A. Dòng định mức giúp xác định linh kiện có thể chịu dòng DC hoặc RMS dự kiến mà không bị nóng quá mức hoặc có nguy cơ bão hòa hay không.

Điện trở DC (DCR)
0.047Ω

DO5022P-223ML có điện trở DC 0.047Ω. DCR thấp hơn thường giúp giảm tổn hao dẫn và cải thiện hiệu suất trong mạch nguồn.

Công Cụ Nhanh

Sử dụng các công cụ này để hỗ trợ thiết kế cuộn cảm của bạn

Khám phá các đường dẫn datasheet liên quan

Tiếp tục từ DO5022P-223ML đến nhà sản xuất, dòng sản phẩm và các bộ sưu tập datasheet rộng hơn.

Thuộc tính sản phẩm

Bản ghi datasheet
Tài liệu nguồnCập nhật lần cuối: 8/10/2026
Độ tự cảm22 µH
Dòng định mức3.5A
Điện trở DC (DCR)0.047Ω
Nhiệt độ hoạt động-40°C ~ 85°C (ambient, with Irms current)
Nhà cung cấpCoilcraft
Dòng sản phẩmDO5022P
Vật liệu lõiFerrite
Tần số tự cộng hưởng20 MHz Typ

Xem Trước

Mở PDF